VRC
Cổ phiếu VRC · HOSE · Bất động sản
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC
Giá đóng cửa 02/1010.800−750 -6,49%
- Biên độ ngày
- 10.800 – 11.700
- 52 tuần
- 10.400 – 15.900
- Khối lượng
- 26.800
- RSI14
- 40,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VRC — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 40,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 11.395 / 11.626EMA20 < EMA50
- EMA200
- 12.479Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.148.283,0 · LNST 99.121,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.747.427.395,9 · Nợ 473.470.643,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -3.053.286,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 7.071.218,2 · LNST 617.666,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.745.870.558,3 · Nợ 472.365.804,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -5.377.708,2
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
