TVNUPCOM

Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP

9.5000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TVN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-9,52%
1 tháng
+5,56%
3 tháng
+7,95%
1 năm
+22,74%
2 năm
+38,28%
3 năm
+66,37%
5 năm
-46,42%
Tất cả
-18,59%
Trần
10.800
Sàn
8.000
TC
9.400
Mở
9.400
Cao
9.800
Thấp
9.300
KL
528.900
GT
5,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
100.0009.500
9.60032.000
65.0009.400
9.70099.500
50.4009.300
9.800159.400
Dư mua 591.700Dư bán 637.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,7 tỷ
1 năm
+22,0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−1 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/08/2026
5 phiên
+53,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/08+53,5 tỷ+4,95 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202617,54,6−9,93,735,30,9−25,09,3−1,07,7−3,132,7
2025−1,222,0−11,7−20,510,7−2,718,2−2,30,0−2,4−3,7−3,9−5,0
20240,0−1,60,0−11,019,623,912,04,3−8,2−18,04,12,621,8
202315,6−10,1−3,70,021,50,024,0−6,5−5,4−13,310,73,232,0
2022−19,222,3−4,3−20,3−18,2−20,4−2,47,5−11,6−27,7−5,3−1,9−69,4
202146,412,24,30,7−1,41,4−13,89,723,414,7−7,7−6,798,7
20204,7−9,13,41,6−4,83,4−16,132,6−3,0−5,920,610,633,3
20192,2−6,54,7−5,6−3,61,2−10,82,6−5,3−9,76,2−8,7−30,0
201848,7−6,7−7,3−5,83,10,0−5,00,00,0−3,28,8−10,012,5
2017−5,58,76,70,0−5,0−1,31,3−1,38,0−13,67,26,79,5
TB10,93,6−1,8−5,75,70,6−1,85,6−0,3−7,14,5−0,911,5
% năm tăng60%50%40%30%50%50%40%60%20%20%67%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TVN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…