HCMHOSE

CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh · Chứng khoán

24.250+650(+2,75%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HCM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,75%
1 tuần
+3,41%
1 tháng
+3,19%
3 tháng
-3,39%
1 năm
+21,19%
2 năm
+27,70%
3 năm
+106,21%
5 năm
+39,93%
Tất cả
+2.104,55%
Trần
25.250
Sàn
21.950
TC
23.600
Mở
23.450
Cao
25.000
Thấp
23.450
KL
9.813.500
GT
237,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70024.300
24.35011.200
82.60024.250
24.40025.000
28.90024.200
24.4508.900
Dư mua 112.200Dư bán 45.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+2,9 tỷ
20 phiên
+10,8 tỷ
60 phiên
+201,9 tỷ
1 năm
−176,9 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,2 tỷ+10 nghìn cp
03/11+0,9 tỷ+39 nghìn cp
02/11+5,7 tỷ+249 nghìn cp
30/10+1,0 tỷ+44 nghìn cp
29/10−4,9 tỷ−208 nghìn cp
28/10−5,2 tỷ−218 nghìn cp
27/10−0,3 tỷ−13 nghìn cp
26/10−2,9 tỷ−123 nghìn cp
23/10+4,2 tỷ+175 nghìn cp
22/10−2,8 tỷ−114 nghìn cp
21/10−4,7 tỷ−192 nghìn cp
20/10−2,9 tỷ−120 nghìn cp
19/10−9,4 tỷ−391 nghìn cp
16/10+8,2 tỷ+342 nghìn cp
15/10+13,0 tỷ+546 nghìn cp
14/10−1,1 tỷ−49 nghìn cp
13/10−0,7 tỷ−28 nghìn cp
12/10+6,6 tỷ+283 nghìn cp
09/10−17,9 tỷ−766 nghìn cp
08/10+23,7 tỷ+1,01 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 26/10/2026
5 phiên
−1,2 tỷ
20 phiên
−3,9 tỷ
60 phiên
−14,6 tỷ
1 năm
−48,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/100 tỷ−350 cp
23/10−0,6 tỷ−25 nghìn cp
22/100 tỷ+570 cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/10−0,6 tỷ−26 nghìn cp
16/100 tỷ+700 cp
13/10−0,2 tỷ−7 nghìn cp
12/10−0,3 tỷ−15 nghìn cp
09/100 tỷ+700 cp
08/100 tỷ+1 nghìn cp
06/10−1,0 tỷ−43 nghìn cp
05/100 tỷ+2 nghìn cp
02/100 tỷ+2 nghìn cp
01/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
30/090 tỷ+2 nghìn cp
29/09−1,3 tỷ−51 nghìn cp
28/09−0,2 tỷ−7 nghìn cp
25/09−0,2 tỷ−8 nghìn cp
24/09+0,1 tỷ+3 nghìn cp
23/09−0,1 tỷ−5 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,24,7−6,417,82,6−0,96,64,2−8,6−2,54,527,7
2025−0,58,4−1,8−17,83,44,721,112,3−8,2−12,7−5,01,1−1,4
202411,55,55,5−8,36,7−9,21,015,65,6−7,0−2,24,429,2
202328,8−9,912,4−2,28,65,89,56,2−6,6−20,119,817,078,0
2022−18,41,4−9,4−22,1−10,6−14,929,20,0−6,1−16,47,1−8,9−56,1
2021−14,38,36,0−0,630,630,2−6,414,2−4,8−3,728,3−6,196,2
2020−9,9−11,0−35,048,014,0−2,4−6,912,513,1−1,416,831,954,9
2019−3,023,5−1,1−9,83,1−4,3−8,5−2,016,0−6,22,6−6,6−1,3
201835,9−1,0−0,1−10,5−8,4−11,0−0,89,111,8−20,60,8−14,3−18,7
20173,211,33,8−0,731,68,8−1,7−12,16,2−1,728,516,2128,4
TB3,94,1−2,6−0,68,20,74,36,01,8−9,210,83,934,4
% năm tăng50%70%40%20%80%40%50%70%50%0%78%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HCM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…