GMDHOSE

CTCP Tập đoàn Gemadept · Vận tải - kho bãi

51.700+2.000(+4,02%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GMD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,02%
1 tuần
-4,26%
1 tháng
-0,08%
3 tháng
+1,37%
1 năm
+18,58%
2 năm
+28,22%
3 năm
+52,96%
5 năm
+106,47%
Tất cả
+1.880,84%
Trần
53.100
Sàn
46.250
TC
49.700
Mở
49.300
Cao
52.000
Thấp
49.300
KL
1.947.300
GT
98,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.70051.700
51.800100
23.20051.600
51.9006.400
1.20051.500
52.00022.400
Dư mua 28.100Dư bán 28.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−252,3 tỷ
20 phiên
−525,1 tỷ
60 phiên
−804,3 tỷ
1 năm
−1.182,2 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−53,0 tỷ−1,04 triệu cp
03/11−74,2 tỷ−1,49 triệu cp
02/11−75,8 tỷ−1,49 triệu cp
30/10−13,5 tỷ−258 nghìn cp
29/10−35,8 tỷ−675 nghìn cp
28/10−42,9 tỷ−795 nghìn cp
27/10−68,8 tỷ−1,26 triệu cp
26/10−50,9 tỷ−903 nghìn cp
23/10−28,7 tỷ−507 nghìn cp
22/10+33,4 tỷ+599 nghìn cp
21/10−5,7 tỷ−103 nghìn cp
20/10−5,3 tỷ−103 nghìn cp
19/10+7,7 tỷ+143 nghìn cp
16/10−8,4 tỷ−159 nghìn cp
15/10−15,3 tỷ−289 nghìn cp
14/10+0,8 tỷ+15 nghìn cp
13/10−44,5 tỷ−839 nghìn cp
12/10−36,4 tỷ−664 nghìn cp
09/10+5,4 tỷ+101 nghìn cp
08/10−13,4 tỷ−245 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+1,7 tỷ
20 phiên
−2,4 tỷ
60 phiên
+171,0 tỷ
1 năm
+424,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,4 tỷ−8 nghìn cp
03/11+0,5 tỷ+9 nghìn cp
02/11+2,3 tỷ+45 nghìn cp
30/100 tỷ−200 cp
29/10−0,7 tỷ−13 nghìn cp
28/10−1,5 tỷ−28 nghìn cp
27/10−16,2 tỷ−299 nghìn cp
26/10−10,8 tỷ−193 nghìn cp
23/10+0,7 tỷ+13 nghìn cp
22/10−3,6 tỷ−65 nghìn cp
21/10+13,3 tỷ+240 nghìn cp
20/10+11,4 tỷ+209 nghìn cp
19/10+0,9 tỷ+17 nghìn cp
16/10+11,7 tỷ+218 nghìn cp
15/10−2,0 tỷ−37 nghìn cp
14/10+1,6 tỷ+30 nghìn cp
13/10+0,3 tỷ+7 nghìn cp
12/10−0,8 tỷ−15 nghìn cp
09/10−7,6 tỷ−143 nghìn cp
08/10−1,4 tỷ−26 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202612,323,2−5,8−5,3−1,21,84,63,2−1,81,2−1,930,8
2025−2,0−5,0−5,3−7,812,8−3,20,323,0−1,70,3−6,0−4,7−3,3
2024−3,411,64,95,6−0,5−1,0−1,00,6−3,1−1,7−0,90,811,5
202316,7−7,75,32,2−4,73,613,16,89,0−11,019,00,460,1
2022−9,115,617,5−6,92,6−6,8−3,81,6−5,5−1,93,2−4,2−1,6
2021−8,612,41,11,08,316,17,214,7−3,95,5−4,8−5,048,8
2020−18,1−0,7−21,124,55,3−5,0−1,624,010,3−2,118,617,246,3
2019−1,36,5−3,6−2,30,8−0,40,49,5−4,2−2,5−5,8−1,9−5,6
20189,3−5,2−9,0−13,8−3,5−2,05,00,67,72,10,9−5,6−15,1
20174,822,7−0,30,814,87,4−5,85,22,7−7,45,7−6,248,7
TB0,17,3−1,6−0,23,51,11,88,90,9−1,83,3−1,021,1
% năm tăng40%60%40%50%60%40%60%100%40%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GMD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…