PXS
Cổ phiếu PXS · UPCOM
CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí
Giá đóng cửa 02/102.300−100 -4,17%
- Biên độ ngày
- 2.300 – 2.400
- 52 tuần
- 2.200 – 3.900
- Khối lượng
- 80.874
- RSI14
- 29,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PXS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 29,7Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 2.408 / 2.412EMA20 < EMA50
- EMA200
- 2.641Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 255.493.145,7 · LNST 3.368.053,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 999.376.962,9 · Nợ 904.393.491,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 55.428.252,4
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 945.698.577,7 · LNST 14.776.127,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 984.947.005,0 · Nợ 893.331.587,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -35.400.095,9
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
