COM
Cổ phiếu COM · HOSE · Bán lẻ
CTCP Vật tư - Xăng Dầu
Giá đóng cửa 29/0924.900−1.850 -6,92%
- Biên độ ngày
- 24.900 – 28.600
- 52 tuần
- 24.900 – 43.710
- Khối lượng
- 500
- RSI14
- 36,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá COM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 36,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 28.681 / 30.596EMA20 < EMA50
- EMA200
- 30.875Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.367.939.625,4 · LNST 18.655.779,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 520.726.296,3 · Nợ 93.056.669,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 40.091.295,6
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.652.928.497,4 · LNST 28.966.638,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 483.270.215,8 · Nợ 54.224.657,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 35.747.320,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
