PHN
Cổ phiếu PHN · HNX · Thiết bị điện
CTCP Pin Hà Nội
Giá đóng cửa 01/1050.000−4.000 -7,41%
- Biên độ ngày
- 50.000 – 50.100
- 52 tuần
- 48.530 – 72.700
- Khối lượng
- 300
- RSI14
- 43,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PHN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 54.387 / 55.796EMA20 < EMA50
- EMA200
- 60.043Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 112.332.276,8 · LNST 8.231.064,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 216.113.608,4 · Nợ 55.169.851,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 17.856.229,6
Còn 29 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 422.042.906,5 · LNST 35.092.607,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 219.304.461,7 · Nợ 61.722.454,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -1.885.916,4
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
