NET
Cổ phiếu NET · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Bột giặt NET
Giá đóng cửa 02/1066.000−400 -0,60%
- Biên độ ngày
- 66.000 – 67.400
- 52 tuần
- 58.500 – 82.000
- Khối lượng
- 11.200
- RSI14
- 69,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá NET — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 69,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 62.785 / 62.218EMA20 > EMA50
- EMA200
- 65.131Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 455.776.143,5 · LNST 8.357.547,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 994.309.038,1 · Nợ 405.749.797,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -53.817.009,0
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.630.973.460,3 · LNST 158.682.736,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.076.116.736,7 · Nợ 534.096.454,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 206.648.365,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
