CLM
Cổ phiếu CLM · HNX · Khai khoáng
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Giá đóng cửa 02/1055.1000 0,00%
- Biên độ ngày
- 55.100 – 55.100
- 52 tuần
- 44.728 – 61.200
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 36,4
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá CLM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 36,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 55.798 / 55.735EMA20 > EMA50
- EMA200
- 54.814Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 6.456.876.298,4 · LNST 35.660.452,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.567.171.135,5 · Nợ 3.747.291.646,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -333.112.135,3
Còn 40 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 16.362.080.039,0 · LNST 75.614.486,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.720.607.779,4 · Nợ 919.420.841,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -500.375.916,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
