ITS
Cổ phiếu ITS · UPCOM
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin
Giá đóng cửa 02/103.100+300 +10,71%
- Biên độ ngày
- 3.100 – 3.100
- 52 tuần
- 2.700 – 5.580
- Khối lượng
- 100
- RSI14
- 48,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá ITS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 48,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 3.070 / 3.306EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.920Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 434.664.735,9 · LNST 594.443,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.231.225.261,4 · Nợ 1.944.919.438,0
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 300.641.626,6
Còn 39 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.048.321.057,6 · LNST 4.273.171,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.106.540.779,0 · Nợ 1.818.193.877,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -384.074.969,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
