MSBHOSE

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam · Ngân hàng

15.500+100(+0,65%)Đóng cửa 23/10

Biểu đồ giá MSB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,65%
1 tuần
+4,73%
1 tháng
+9,54%
3 tháng
+15,93%
1 năm
+50,05%
2 năm
+73,77%
3 năm
+126,61%
5 năm
+64,72%
Tất cả
+188,64%

Chưa có bảng lệnh của phiên.

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 23/10/2026
5 phiên
−140,0 tỷ
20 phiên
−439,4 tỷ
60 phiên
−610,9 tỷ
1 năm
−3.812,3 tỷ

Bán ròng 19 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/10−24,9 tỷ−1,62 triệu cp
22/10−27,5 tỷ−1,79 triệu cp
21/10−27,0 tỷ−1,79 triệu cp
20/10−21,3 tỷ−1,43 triệu cp
19/10−39,2 tỷ−2,65 triệu cp
16/10−45,0 tỷ−3,04 triệu cp
15/10−19,4 tỷ−1,33 triệu cp
14/10−10,2 tỷ−703 nghìn cp
13/10−42,1 tỷ−2,90 triệu cp
12/10−3,4 tỷ−232 nghìn cp
09/10−14,0 tỷ−954 nghìn cp
08/10−18,4 tỷ−1,25 triệu cp
07/10−35,2 tỷ−2,41 triệu cp
06/10−10,8 tỷ−771 nghìn cp
05/10−18,4 tỷ−1,32 triệu cp
02/10−19,2 tỷ−1,36 triệu cp
01/10−71,6 tỷ−4,83 triệu cp
30/09−0,7 tỷ−51 nghìn cp
29/09−2,1 tỷ−149 nghìn cp
28/09+11,1 tỷ+783 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−83,9 tỷ
20 phiên
−233,3 tỷ
60 phiên
−294,9 tỷ
1 năm
+29,9 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−1,3 tỷ−86 nghìn cp
21/10−41,9 tỷ−2,74 triệu cp
20/10−26,0 tỷ−1,74 triệu cp
19/10−14,9 tỷ−1,00 triệu cp
16/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
15/10−1,1 tỷ−78 nghìn cp
14/10−24,3 tỷ−1,65 triệu cp
13/10−12,3 tỷ−838 nghìn cp
12/10−1,4 tỷ−99 nghìn cp
09/10−8,8 tỷ−599 nghìn cp
08/10−15,5 tỷ−1,06 triệu cp
07/10−20,6 tỷ−1,41 triệu cp
06/10−11,2 tỷ−803 nghìn cp
05/10−1,1 tỷ−80 nghìn cp
02/10−0,5 tỷ−35 nghìn cp
01/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
30/09−8,4 tỷ−595 nghìn cp
29/09−2,1 tỷ−145 nghìn cp
28/09−16,0 tỷ−1,13 triệu cp
25/09−26,0 tỷ−1,82 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−1,5−5,48,322,45,9−1,60,56,49,250,0
2025−4,31,87,5−8,13,13,915,028,3−10,8−8,49,2−5,727,7
20244,616,9−8,5−6,65,20,02,42,912,5−5,3−6,91,316,6
20237,9−10,74,5−6,72,15,09,11,9−1,9−10,94,61,53,9
2022−6,4−1,8−4,7−9,9−10,5−17,19,52,2−12,9−2,64,8−3,7−43,9
2021−10,111,016,5−0,726,410,0−1,8−4,63,61,613,511,5100,5
2020
TB−1,42,61,7−3,98,11,35,45,2−0,5−5,15,00,920,9
% năm tăng33%50%50%17%83%67%67%83%50%20%80%60%80%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MSB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…