MSBHOSE

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam · Ngân hàng

15.550+150(+0,97%)Trong phiên 23/10

Biểu đồ giá MSB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,97%
1 tuần
+5,07%
1 tháng
+9,89%
3 tháng
+16,31%
1 năm
+50,53%
2 năm
+74,33%
3 năm
+127,34%
5 năm
+65,25%
Tất cả
+189,57%
Trần
16.450
Sàn
14.350
TC
15.400
Mở
15.500
Cao
15.600
Thấp
15.350
KL
7.103.200
GT
109,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
493.00015.550
15.600537.400
452.50015.500
15.650136.600
50.00015.450
15.700131.400
Dư mua 995.500Dư bán 805.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 67/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 23/10/2026
5 phiên
−140,6 tỷ
20 phiên
−439,9 tỷ
60 phiên
−611,4 tỷ
1 năm
−3.812,9 tỷ

Bán ròng 19 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/10−25,4 tỷ−1,65 triệu cp
22/10−27,5 tỷ−1,79 triệu cp
21/10−27,0 tỷ−1,79 triệu cp
20/10−21,3 tỷ−1,43 triệu cp
19/10−39,2 tỷ−2,65 triệu cp
16/10−45,0 tỷ−3,04 triệu cp
15/10−19,4 tỷ−1,33 triệu cp
14/10−10,2 tỷ−703 nghìn cp
13/10−42,1 tỷ−2,90 triệu cp
12/10−3,4 tỷ−232 nghìn cp
09/10−14,0 tỷ−954 nghìn cp
08/10−18,4 tỷ−1,25 triệu cp
07/10−35,2 tỷ−2,41 triệu cp
06/10−10,8 tỷ−771 nghìn cp
05/10−18,4 tỷ−1,32 triệu cp
02/10−19,2 tỷ−1,36 triệu cp
01/10−71,6 tỷ−4,83 triệu cp
30/09−0,7 tỷ−51 nghìn cp
29/09−2,1 tỷ−149 nghìn cp
28/09+11,1 tỷ+783 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 21/10/2026
5 phiên
−83,7 tỷ
20 phiên
−267,0 tỷ
60 phiên
−294,5 tỷ
1 năm
+31,4 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/10−41,9 tỷ−2,74 triệu cp
20/10−26,0 tỷ−1,74 triệu cp
19/10−14,9 tỷ−1,00 triệu cp
16/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
15/10−1,1 tỷ−78 nghìn cp
14/10−24,3 tỷ−1,65 triệu cp
13/10−12,3 tỷ−838 nghìn cp
12/10−1,4 tỷ−99 nghìn cp
09/10−8,8 tỷ−599 nghìn cp
08/10−15,5 tỷ−1,06 triệu cp
07/10−20,6 tỷ−1,41 triệu cp
06/10−11,2 tỷ−803 nghìn cp
05/10−1,1 tỷ−80 nghìn cp
02/10−0,5 tỷ−35 nghìn cp
01/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
30/09−8,4 tỷ−595 nghìn cp
29/09−2,1 tỷ−145 nghìn cp
28/09−16,0 tỷ−1,13 triệu cp
25/09−26,0 tỷ−1,82 triệu cp
24/09−35,0 tỷ−2,58 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−1,5−5,48,322,45,9−1,60,56,49,550,5
2025−4,31,87,5−8,13,13,915,028,3−10,8−8,49,2−5,727,7
20244,616,9−8,5−6,65,20,02,42,912,5−5,3−6,91,316,6
20237,9−10,74,5−6,72,15,09,11,9−1,9−10,94,61,53,9
2022−6,4−1,8−4,7−9,9−10,5−17,19,52,2−12,9−2,64,8−3,7−43,9
2021−10,111,016,5−0,726,410,0−1,8−4,63,61,613,511,5100,5
2020
TB−1,42,61,7−3,98,11,35,45,2−0,5−5,15,00,920,9
% năm tăng33%50%50%17%83%67%67%83%50%20%80%60%80%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MSB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…