Theo ngành

Cổ phiếu ngành Ngân hàng

25 mã ngành Ngân hàng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.746,6
-0,71% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
296
phiên 07/10
Đứng
176
phiên 07/10
Bước lọcP/E, P/B, ROE, ROA, RSI, thanh khoản — chọn mức có sẵnMở bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiá±% ↓KL RSI14 Xu hướngBài
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng · 07/1017.300+2,98%902.30043,0Trên EMA200—
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng · 07/1014.650+1,74%10,26 tr70,8Trên EMA2001
BABNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng · 06/1010.800+0,93%30052,3Dưới EMA200—
KLBNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng · 07/1011.300+0,89%59.60035,1Dưới EMA200—
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 07/1013.600+0,74%2,54 tr54,7Dưới EMA2001
BVBNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng · 07/1010.8500,00%270.10047,1Dưới EMA200—
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng · 07/1016.4000,00%545.70040,9Dưới EMA200—
OCBNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng · 07/109.9900,00%231.70034,4Dưới EMA200—
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 07/1067.600-0,15%1,07 tr26,2Trên EMA200—
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 07/1020.500-0,49%3,76 tr29,3Dưới EMA2001
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng · 07/1057.000-0,52%723.00038,4Dưới EMA2004
VABNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng · 07/108.970-0,66%91.20041,5Dưới EMA200—
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 07/1034.350-0,72%755.60032,8Dưới EMA2007
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 07/1019.050-0,78%3,16 tr34,3Dưới EMA2004
TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng · 07/1011.700-0,85%2,95 tr36,7Dưới EMA2001
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 07/1023.000-0,86%2,19 tr59,8Trên EMA2003
EVFCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcNgân hàng · 07/1011.350-0,87%480.10034,8Dưới EMA2002
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng · 07/1027.800-0,89%3,20 tr53,8Trên EMA200—
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng · 07/1029.450-1,17%1,65 tr37,6Dưới EMA2008
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 07/1010.800-1,37%5,44 tr25,8Dưới EMA200—
NABNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng · 07/1012.700-1,55%1,07 tr65,5Trên EMA2002
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng · 07/1031.900-1,69%4,96 tr46,3Dưới EMA2009
NVBNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 07/1016.200-1,82%928.00073,2Trên EMA200—
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 07/1042.900-2,28%574.10039,2Dưới EMA200—
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng · 07/1012.800-3,76%22.10055,4Trên EMA200—

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.