VNTHNX

CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương · Vận tải - kho bãi

32.500−3.600(-9,97%)Đóng cửa 02/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-9,97%
1 tuần
+19,49%
1 tháng
+3,83%
3 tháng
+47,06%
1 năm
-9,97%
2 năm
+3,50%
3 năm
-50,76%
5 năm
-46,71%
Tất cả
+218,94%
Trần
35.700
Sàn
29.300
TC
32.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.00035.700
Dư mua 5.000Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−0,9 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,4 tỷ−15 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/110 tỷ−50 cp
16/090 tỷ−66 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,0−9,60,00,0−9,80,041,615,3−10,019,9
20250,023,7−9,30,0−22,00,032,422,6−26,023,2−9,7−16,9−2,9
20240,047,35,1−2,5−2,4−10,17,6−33,820,5−17,80,0−11,1−17,0
20230,07,4−14,40,0−3,0−2,5−5,6−2,6−2,812,8−17,9−29,4−49,2
2022−2,3−1,6−6,2−1,2−12,334,2−14,4−0,614,5−9,8−9,71,5−15,4
2021−2,511,3−3,8−4,0−2,9−28,3−6,432,610,8−10,46,020,910,0
202010,9−9,8−1,010,032,212,5−1,5−20,124,21,3−9,832,191,1
2019−9,718,60,0−2,08,512,114,9−19,00,0−8,433,2−1,043,3
20188,61,8−18,315,28,815,8−13,32,67,1−4,38,3−10,016,5
2017−7,912,45,03,21,50,0−15,413,6−13,0−10,111,7−4,1−8,5
TB−0,311,1−4,30,90,83,4−1,1−0,57,7−0,81,3−2,07,5
% năm tăng20%70%20%30%40%40%30%40%60%40%44%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…