VGCHOSE

Tổng Công ty Viglacera - CTCP · Vật liệu xây dựng

41.400+1.400(+3,50%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VGC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,50%
1 tuần
-4,61%
1 tháng
-5,59%
3 tháng
+8,09%
1 năm
-3,68%
2 năm
+16,36%
3 năm
+2,42%
5 năm
+32,61%
Tất cả
+584,30%
Trần
42.800
Sàn
37.200
TC
40.000
Mở
40.400
Cao
40.800
Thấp
39.800
KL
213.100
GT
8,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50040.700
40.750400
4.40040.650
40.8002.500
10.90040.600
40.8502.400
Dư mua 16.800Dư bán 5.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−2,0 tỷ
20 phiên
−15,2 tỷ
60 phiên
−16,5 tỷ
1 năm
−607,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−2,4 tỷ−59 nghìn cp
03/11−0,3 tỷ−6 nghìn cp
02/11+5,6 tỷ+140 nghìn cp
30/10−1,7 tỷ−41 nghìn cp
29/10−3,3 tỷ−76 nghìn cp
28/10−5,6 tỷ−128 nghìn cp
27/10−3,2 tỷ−71 nghìn cp
26/10−8,8 tỷ−185 nghìn cp
23/10+0,4 tỷ+9 nghìn cp
22/10−5,5 tỷ−125 nghìn cp
21/10−5,2 tỷ−115 nghìn cp
20/10−4,6 tỷ−104 nghìn cp
19/10−0,4 tỷ−8 nghìn cp
16/10−4,0 tỷ−91 nghìn cp
15/10−3,6 tỷ−82 nghìn cp
14/10+4,8 tỷ+109 nghìn cp
13/10−1,5 tỷ−34 nghìn cp
12/10+5,9 tỷ+136 nghìn cp
09/10+10,3 tỷ+236 nghìn cp
08/10+7,8 tỷ+172 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−4,8 tỷ
20 phiên
+163,5 tỷ
60 phiên
+285,9 tỷ
1 năm
+534,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−0,2 tỷ−5 nghìn cp
30/10+8,2 tỷ+193 nghìn cp
29/10+3,2 tỷ+75 nghìn cp
28/10+2,3 tỷ+55 nghìn cp
27/10−18,3 tỷ−400 nghìn cp
22/10−0,2 tỷ−4 nghìn cp
20/10−0,3 tỷ−6 nghìn cp
16/10+1,0 tỷ+24 nghìn cp
15/10+0,5 tỷ+11 nghìn cp
14/10+3,0 tỷ+71 nghìn cp
13/10+0,2 tỷ+5 nghìn cp
12/10+1,6 tỷ+38 nghìn cp
09/10+18,0 tỷ+410 nghìn cp
08/10+0,3 tỷ+6 nghìn cp
06/10+3,1 tỷ+71 nghìn cp
05/10+1,7 tỷ+38 nghìn cp
02/10+7,2 tỷ+164 nghìn cp
01/10+0,5 tỷ+12 nghìn cp
30/09+131,2 tỷ+3,05 triệu cp
29/09+0,3 tỷ+8 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202619,72,2−8,4−9,2−0,76,4−10,66,911,2−6,2−1,95,2
202510,64,8−6,0−19,811,72,432,12,7−6,4−17,3−2,2−4,9−2,3
2024−4,75,95,4−13,08,1−5,1−13,1−2,3−1,4−3,63,46,5−15,7
202316,1−14,2−1,20,122,07,311,31,3−1,3−8,728,70,770,0
2022−9,08,523,4−27,2−10,931,216,311,6−23,4−21,0−9,7−7,7−32,2
202127,69,0−4,41,5−14,50,51,517,6−6,022,730,0−0,9105,8
2020−1,90,9−22,622,88,61,36,012,56,90,215,01,253,9
20198,84,5−1,0−4,92,81,5−0,3−3,33,2−1,8−3,20,36,1
2018−1,5−10,46,0−5,2−1,3−10,9−14,111,62,1−18,35,111,0−27,2
20170,6−7,19,1−0,69,714,71,0−2,224,5−0,421,2−4,081,5
TB6,60,40,0−5,63,64,93,05,61,0−5,49,80,226,7
% năm tăng60%70%40%30%60%80%60%70%50%20%67%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VGC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…