TMSHOSE

CTCP Transimex · Vận tải - kho bãi

33.850+1.250(+3,83%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,83%
1 tuần
+9,55%
1 tháng
+7,46%
3 tháng
-0,12%
1 năm
-8,69%
2 năm
-12,76%
3 năm
-5,82%
5 năm
-28,87%
Tất cả
+1.914,88%
Trần
34.850
Sàn
30.350
TC
32.600
Mở
30.650
Cao
34.000
Thấp
30.450
KL
1.500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10030.500
33.850900
10030.450
33.9001.700
34.0001.000
Dư mua 200Dư bán 3.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−87,6 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−100 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−1 cp
22/100 tỷ−500 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−45 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,7 tỷ

Bán ròng 24 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−185 cp
06/080 tỷ−23 cp
09/070 tỷ−5 cp
23/050 tỷ−3 cp
29/110 tỷ−5 cp
15/100 tỷ−77 cp
17/090 tỷ−119 cp
20/080 tỷ−11 cp
16/080 tỷ−100 cp
12/060 tỷ−42 cp
11/120 tỷ−1 cp
28/080 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−68 cp
22/060 tỷ−104 cp
14/060 tỷ−5 cp
30/03−0,1 tỷ−1 nghìn cp
10/020 tỷ−4 cp
16/010 tỷ−400 cp
02/120 tỷ−63 cp
22/110 tỷ−6 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,2−0,5−1,2−1,4−0,6−6,4−1,9−2,2−0,5−12,116,7−8,7
20251,22,4−2,8−0,81,2−1,50,50,0−0,51,6−1,60,50,0
20241,320,60,0−0,9−4,4−5,02,0−2,0−2,7−1,0−4,6−0,10,9
20233,0−2,0−3,9−1,6−6,313,06,80,50,2−8,82,49,210,8
2022−1,527,228,6−9,0−18,2−10,2−7,2−2,7−10,32,0−0,3−8,8−19,1
2021−3,110,842,3−7,6−11,017,814,4−8,539,413,119,4−17,6140,6
20204,61,30,02,8−1,21,20,26,114,4−1,417,6−0,852,3
2019−6,17,711,0−3,3−3,75,6−6,83,7−4,63,02,2−1,25,8
2018−0,2−4,20,0−7,5−6,91,7−2,6−11,66,6−8,35,416,2−13,9
2017−0,80,04,04,43,58,54,7−11,85,6−7,4−17,1−5,3−14,2
TB0,26,37,8−2,5−4,72,51,0−2,84,8−2,02,6−0,918,1
% năm tăng50%60%40%20%20%60%60%30%50%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…