TCLHOSE

CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng · Vận tải - kho bãi

28.900+50(+0,17%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,17%
1 tuần
-0,69%
1 tháng
-0,34%
3 tháng
-2,69%
1 năm
-9,91%
2 năm
-4,49%
3 năm
-4,15%
5 năm
+4,33%
Tất cả
+412,41%
Trần
30.850
Sàn
26.850
TC
28.850
Mở
28.950
Cao
28.950
Thấp
28.750
KL
25.500
GT
0,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.20028.800
28.900700
40028.750
28.9501.300
2.60028.700
29.1501.900
Dư mua 4.200Dư bán 3.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,8 tỷ
1 năm
−4,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−400 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/100 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−1 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−2 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−1 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ+100 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
−0,5 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−1,2 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−2 cp
06/080 tỷ−50 cp
23/050 tỷ−95 cp
17/03−0,3 tỷ−7 nghìn cp
13/03−0,2 tỷ−4 nghìn cp
07/03+0,5 tỷ+11 nghìn cp
11/020 tỷ−1 nghìn cp
10/02−0,2 tỷ−5 nghìn cp
07/02−0,2 tỷ−4 nghìn cp
06/02−0,1 tỷ−2 nghìn cp
03/02+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/12+0,2 tỷ+5 nghìn cp
25/12+0,2 tỷ+5 nghìn cp
30/100 tỷ−90 cp
15/100 tỷ−37 cp
10/100 tỷ−90 cp
12/060 tỷ−14 cp
15/080 tỷ−71 cp
26/070 tỷ−54 cp
23/060 tỷ−134 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,50,6−4,31,2−2,4−2,4−1,8−0,2−1,50,2−0,3−8,5
20251,416,7−1,4−15,53,71,50,41,9−0,9−0,3−0,6−0,73,6
20240,70,80,1−6,43,61,2−1,71,4−0,6−0,70,20,4−1,2
20237,1−1,83,85,80,42,93,4−0,34,7−7,10,73,224,5
2022−1,22,83,1−6,8−3,6−5,76,69,1−9,9−4,9−4,25,6−10,7
2021−3,97,54,6−1,614,317,4−3,114,8−1,93,30,9−0,162,0
2020−2,4−5,5−10,920,139,71,45,911,25,1−10,915,84,486,7
201910,0−9,54,74,4−0,32,8−2,021,6−8,50,70,53,627,7
20182,2−1,75,4−9,15,9−3,91,71,5−0,7−0,43,8−5,6−2,0
20172,04,91,86,2−6,23,4−4,5−1,8−3,70,33,1−5,0−0,5
TB1,81,50,7−0,25,51,90,55,9−1,8−2,02,20,621,1
% năm tăng70%60%70%50%60%70%50%70%20%40%78%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TCL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…