TALHOSE

CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco · Bất động sản

21.350+450(+2,15%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TAL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,15%
1 tuần
-1,61%
1 tháng
-7,17%
3 tháng
-16,11%
1 năm
-33,92%
2 năm
+89,27%
3 năm
—
5 năm
—
Tất cả
+38,82%
Trần
22.350
Sàn
19.450
TC
20.900
Mở
20.650
Cao
21.400
Thấp
20.650
KL
190.400
GT
4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.50021.300
21.3507.100
11.00021.150
21.4007.100
10.00021.100
21.4509.200
Dư mua 32.500Dư bán 23.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,0 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−4,1 tỷ
1 năm
+267,3 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,4 tỷ+20 nghìn cp
03/11−0,8 tỷ−37 nghìn cp
02/11+0,2 tỷ+10 nghìn cp
30/10−0,8 tỷ−35 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
27/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
26/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
23/10+0,4 tỷ+19 nghìn cp
22/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
21/10+1,3 tỷ+59 nghìn cp
20/100 tỷ+1 nghìn cp
19/100 tỷ0 cp
16/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
13/10+1,1 tỷ+50 nghìn cp
12/10−0,4 tỷ−19 nghìn cp
09/10−1,5 tỷ−71 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,6 tỷ
20 phiên
−0,8 tỷ
60 phiên
+9,4 tỷ

Mua ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,3 tỷ+12 nghìn cp
02/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
29/100 tỷ+500 cp
21/10+0,2 tỷ+11 nghìn cp
20/100 tỷ+300 cp
15/100 tỷ+2 nghìn cp
14/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
09/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
30/09+0,4 tỷ+19 nghìn cp
25/09−2,1 tỷ−90 nghìn cp
14/090 tỷ+300 cp
07/09+0,1 tỷ+5 nghìn cp
26/08+0,1 tỷ+5 nghìn cp
25/08−0,6 tỷ−25 nghìn cp
12/080 tỷ+300 cp
04/08−0,8 tỷ−30 nghìn cp
03/080 tỷ0 cp
31/07+0,3 tỷ+12 nghìn cp
29/07+0,1 tỷ+5 nghìn cp
28/07+0,8 tỷ+40 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 3 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,0−8,25,5−2,0−2,7−14,4−16,211,9−8,4−7,51,2−41,4
2025−2,928,07,1−12,64,213,88,339,421,5−6,20,912,2168,7
2024−6,63,80,0−14,2−2,13,24,71,7−4,30,615,5
TB−5,54,45,5−4,9−4,2−0,9−1,518,74,9−6,00,813,8168,7
% năm tăng0%33%100%0%33%33%67%100%67%0%100%100%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TAL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…