SSIHOSE

CTCP Chứng khoán SSI · Chứng khoán

20.400+1.250(+6,53%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SSI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,53%
1 tuần
+3,29%
1 tháng
+3,55%
3 tháng
+3,98%
1 năm
-19,37%
2 năm
+9,44%
3 năm
+27,34%
5 năm
-1,54%
Tất cả
+282,74%
Trần
20.450
Sàn
17.850
TC
19.150
Mở
19.250
Cao
20.450
Thấp
19.200
KL
47.036.100
GT
940,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
416.60020.350
20.40032.400
1.289.10020.300
20.4507.215.900
52.50020.250
Dư mua 1.758.200Dư bán 7.248.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−142,2 tỷ
20 phiên
−184,2 tỷ
60 phiên
−136,8 tỷ
1 năm
−2.075,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+6,8 tỷ+256 nghìn cp
03/11−54,9 tỷ−2,88 triệu cp
02/11−2,1 tỷ−111 nghìn cp
30/10−13,1 tỷ−672 nghìn cp
29/10−78,9 tỷ−4,00 triệu cp
28/10−11,2 tỷ−568 nghìn cp
27/10−15,2 tỷ−766 nghìn cp
26/10−32,3 tỷ−1,62 triệu cp
23/10−51,3 tỷ−2,57 triệu cp
22/10+0,4 tỷ+12 nghìn cp
21/10+49,9 tỷ+2,45 triệu cp
20/10+6,0 tỷ+296 nghìn cp
19/10+24,8 tỷ+1,23 triệu cp
16/10+30,6 tỷ+1,57 triệu cp
15/10+24,3 tỷ+1,27 triệu cp
14/10−5,5 tỷ−291 nghìn cp
13/10−16,3 tỷ−861 nghìn cp
12/10−43,0 tỷ−2,25 triệu cp
09/10+3,3 tỷ+176 nghìn cp
08/10−6,6 tỷ−339 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−79,6 tỷ
20 phiên
−148,1 tỷ
60 phiên
−96,4 tỷ
1 năm
+197,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−81,1 tỷ−4,31 triệu cp
30/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
29/10−1,5 tỷ−78 nghìn cp
28/10+1,1 tỷ+56 nghìn cp
27/10+1,9 tỷ+95 nghìn cp
26/10−0,4 tỷ−18 nghìn cp
23/10+1,9 tỷ+95 nghìn cp
22/10+16,1 tỷ+792 nghìn cp
21/10+2,7 tỷ+131 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
19/10+1,6 tỷ+82 nghìn cp
16/10+9,4 tỷ+484 nghìn cp
15/10+4,1 tỷ+213 nghìn cp
14/10+17,2 tỷ+911 nghìn cp
13/10−2,3 tỷ−121 nghìn cp
12/10−1,9 tỷ−99 nghìn cp
09/10−52,5 tỷ−2,78 triệu cp
08/10−23,0 tỷ−1,19 triệu cp
07/10−10,9 tỷ−554 nghìn cp
06/10−30,5 tỷ−1,58 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,04,0−16,82,6−0,5−2,7−12,013,4−5,9−4,05,7−15,6
2025−3,14,1−1,1−11,72,15,338,423,4−6,3−11,0−4,41,330,7
20244,97,64,0−8,6−1,4−2,1−6,36,06,0−4,6−7,76,11,8
202322,0−15,517,90,27,515,815,012,6−4,8−19,121,64,892,6
2022−13,11,5−8,1−20,2−11,6−29,813,612,4−17,5−17,718,2−8,1−62,2
2021−13,015,2−4,42,736,226,2−0,713,2−4,0−0,438,0−7,3132,8
2020−1,9−10,3−27,130,313,90,0−2,710,013,70,912,572,1126,2
2019−2,16,9−2,6−5,1−3,7−0,2−6,4−7,47,0−3,1−7,1−8,8−29,3
201818,48,25,7−7,7−11,1−10,91,39,46,0−11,8−0,6−6,4−4,6
20173,14,912,7−8,213,311,5−4,9−4,70,0−6,119,17,052,9
TB1,82,6−2,0−2,64,51,33,58,8−0,6−7,79,96,737,9
% năm tăng50%80%40%40%50%40%40%80%40%10%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SSI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…