SCSHOSE

CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn · Vận tải - kho bãi

40.150+850(+2,16%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SCS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,16%
1 tuần
+0,88%
1 tháng
-7,49%
3 tháng
-10,18%
1 năm
-19,96%
2 năm
-38,21%
3 năm
-18,29%
5 năm
-24,69%
Tất cả
+74,11%
Trần
42.050
Sàn
36.550
TC
39.300
Mở
39.300
Cao
40.200
Thấp
39.300
KL
83.500
GT
3,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00040.000
40.100100
1.80039.950
40.150400
2.60039.900
40.2002.200
Dư mua 5.400Dư bán 2.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,5 tỷ
20 phiên
−63,4 tỷ
60 phiên
−89,9 tỷ
1 năm
−327,7 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+1,0 tỷ+24 nghìn cp
03/11+0,2 tỷ+4 nghìn cp
02/11−2,1 tỷ−53 nghìn cp
30/10−0,5 tỷ−13 nghìn cp
29/100 tỷ−100 cp
28/10−2,3 tỷ−58 nghìn cp
27/10−0,5 tỷ−12 nghìn cp
26/10−1,0 tỷ−25 nghìn cp
23/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ+1 nghìn cp
21/10−1,7 tỷ−44 nghìn cp
20/10−15,0 tỷ−382 nghìn cp
19/10−3,8 tỷ−94 nghìn cp
16/10−8,0 tỷ−198 nghìn cp
15/10−9,1 tỷ−225 nghìn cp
14/10−7,5 tỷ−180 nghìn cp
13/10−3,5 tỷ−83 nghìn cp
12/10−3,8 tỷ−89 nghìn cp
09/10−5,3 tỷ−122 nghìn cp
08/10−0,3 tỷ−8 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 09/10/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,3 tỷ
1 năm
−17,0 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/100 tỷ+100 cp
08/100 tỷ+100 cp
05/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
01/100 tỷ+500 cp
30/090 tỷ+100 cp
29/090 tỷ+100 cp
24/09+0,1 tỷ+3 nghìn cp
22/090 tỷ+100 cp
21/090 tỷ+100 cp
18/090 tỷ+100 cp
17/090 tỷ+100 cp
16/090 tỷ+100 cp
15/090 tỷ+100 cp
14/090 tỷ+100 cp
08/090 tỷ−200 cp
07/090 tỷ0 cp
04/090 tỷ+100 cp
03/090 tỷ+500 cp
25/080 tỷ+200 cp
24/080 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,05,1−5,2−3,3−2,7−4,4−6,22,4−1,3−9,91,6−17,5
20251,1−6,9−8,4−14,24,68,6−4,60,90,5−9,0−2,8−1,7−29,5
2024−0,68,21,15,412,5−1,2−0,2−3,4−4,7−4,83,76,623,0
2023−2,3−1,2−7,6−1,80,53,57,9−4,50,7−5,52,210,30,7
2022−0,32,8−1,411,3−4,9−5,51,7−1,8−11,5−5,1−1,39,4−8,6
2021−1,94,20,2−4,05,96,9−1,83,3−2,2−1,816,82,229,5
20205,5−14,1−14,914,612,2−2,9−2,17,04,0−5,19,54,514,0
20190,70,79,61,31,20,5−3,41,33,0−3,9−9,2−13,7−13,0
201832,8−1,510,3−3,4−11,822,9−7,1−0,9−8,9−4,73,7−1,922,9
20174,41,117,011,72,5
TB4,6−0,3−1,80,71,93,2−1,70,9−1,9−3,33,82,04,9
% năm tăng56%56%44%44%67%56%22%60%50%10%67%67%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SCS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…