HT1HOSE

CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên · Vật liệu xây dựng

13.000+200(+1,56%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HT1

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,56%
1 tuần
-5,11%
1 tháng
+7,88%
3 tháng
+1,17%
1 năm
-18,03%
2 năm
+15,25%
3 năm
+18,29%
5 năm
-35,93%
Tất cả
-45,31%
Trần
13.650
Sàn
11.950
TC
12.800
Mở
12.950
Cao
13.000
Thấp
12.700
KL
283.400
GT
3,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
11.00012.850
12.9006.500
10.10012.800
12.950700
98.80012.750
13.00011.300
Dư mua 119.900Dư bán 18.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,0 tỷ
20 phiên
−3,9 tỷ
60 phiên
+5,0 tỷ
1 năm
−66,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/10−1,0 tỷ−76 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−200 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−4 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp
09/10−1,4 tỷ−110 nghìn cp
08/10−1,4 tỷ−110 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/09/2026
5 phiên
−4,6 tỷ
20 phiên
−11,7 tỷ
60 phiên
−15,0 tỷ
1 năm
+44,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/090 tỷ0 cp
27/08−0,4 tỷ−30 nghìn cp
25/08−0,9 tỷ−70 nghìn cp
24/08−0,9 tỷ−70 nghìn cp
21/08−2,4 tỷ−190 nghìn cp
20/08−0,5 tỷ−39 nghìn cp
19/08−1,1 tỷ−88 nghìn cp
18/08−0,8 tỷ−60 nghìn cp
17/08−0,8 tỷ−65 nghìn cp
07/08+40,2 tỷ+2,94 triệu cp
05/08−40,3 tỷ−2,94 triệu cp
28/07+39,3 tỷ+3,27 triệu cp
24/07−39,4 tỷ−3,27 triệu cp
23/07−0,3 tỷ−25 nghìn cp
22/07−0,2 tỷ−17 nghìn cp
15/07−0,3 tỷ−25 nghìn cp
14/07−1,4 tỷ−110 nghìn cp
13/07−1,3 tỷ−100 nghìn cp
10/070 tỷ0 cp
09/07−0,3 tỷ−20 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,014,8−10,5−3,0−8,1−1,9−8,63,3−3,38,90,8−19,1
20256,92,4−6,6−9,74,76,218,226,1−5,1−0,3−6,54,841,9
20244,65,60,7−15,78,05,40,0−4,7−1,6−2,9−0,40,8−2,6
202338,7−2,57,9−8,99,87,34,0−11,6−8,4−18,313,2−1,620,0
2022−15,520,45,0−21,1−9,6−9,14,2−1,2−10,0−27,51,91,5−51,9
2021−4,04,54,9−10,9−6,44,6−2,537,87,96,77,9−12,234,3
2020−1,7−2,0−30,528,914,4−9,2−6,423,90,3−3,111,511,525,5
201914,31,3−3,85,91,8−2,4−1,3−3,2−1,312,3−6,41,718,2
20184,1−2,8−6,4−10,4−8,7−4,64,36,217,7−10,69,52,6−3,1
2017−2,4−6,119,2−1,4−9,413,0−16,6−21,76,3−11,626,9−5,7−19,1
TB3,53,6−2,0−4,6−0,30,9−0,55,50,2−4,76,40,47,0
% năm tăng50%60%50%20%50%50%40%50%40%30%67%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HT1. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…