FPTHOSE

CTCP FPT · Công nghệ và thông tin

53.900+3.500(+6,94%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FPT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,94%
1 tuần
-0,19%
1 tháng
-13,20%
3 tháng
-17,08%
1 năm
-41,21%
2 năm
-46,59%
3 năm
-5,60%
5 năm
+23,34%
Tất cả
+516,00%
Trần
53.900
Sàn
46.900
TC
50.400
Mở
50.600
Cao
53.900
Thấp
50.400
KL
12.822.500
GT
677,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
24.90053.800
53.900662.900
30.60053.700
102.60053.600
Dư mua 158.100Dư bán 662.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−53,8 tỷ
20 phiên
−1.748,6 tỷ
60 phiên
−738,2 tỷ
1 năm
−14.118,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+183,2 tỷ+3,47 triệu cp
03/11−35,9 tỷ−706 nghìn cp
02/11−86,0 tỷ−1,68 triệu cp
30/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
29/10−114,8 tỷ−2,16 triệu cp
28/10−260,0 tỷ−4,76 triệu cp
27/10−148,9 tỷ−2,68 triệu cp
26/10−258,0 tỷ−4,56 triệu cp
23/10−146,4 tỷ−2,57 triệu cp
22/10−264,2 tỷ−4,59 triệu cp
21/10−173,2 tỷ−3,01 triệu cp
20/10−17,8 tỷ−312 nghìn cp
19/10−42,1 tỷ−726 nghìn cp
16/10+47,9 tỷ+822 nghìn cp
15/10+15,2 tỷ+262 nghìn cp
14/10−67,4 tỷ−1,19 triệu cp
13/10−106,8 tỷ−1,89 triệu cp
12/10−91,2 tỷ−1,58 triệu cp
09/10−121,9 tỷ−2,08 triệu cp
08/10−60,0 tỷ−992 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+16,2 tỷ
20 phiên
−173,2 tỷ
60 phiên
−293,1 tỷ
1 năm
−808,1 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+37,2 tỷ+702 nghìn cp
03/11−8,9 tỷ−178 nghìn cp
02/11+3,2 tỷ+57 nghìn cp
30/10−1,1 tỷ−22 nghìn cp
29/10−14,2 tỷ−265 nghìn cp
28/10+3,2 tỷ+57 nghìn cp
27/10−1,3 tỷ−23 nghìn cp
26/10+0,7 tỷ+13 nghìn cp
23/10−22,6 tỷ−398 nghìn cp
22/10−29,4 tỷ−511 nghìn cp
21/10−58,9 tỷ−1,03 triệu cp
20/10+6,6 tỷ+116 nghìn cp
19/10+35,4 tỷ+612 nghìn cp
16/10+13,3 tỷ+228 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
14/10+13,7 tỷ+238 nghìn cp
13/10−17,2 tỷ−303 nghìn cp
12/100 tỷ−2 nghìn cp
09/10−144,1 tỷ−2,49 triệu cp
08/10+11,4 tỷ+175 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,1−11,1−19,61,1−3,9−2,0−4,49,1−5,3−16,32,3−37,3
20250,6−8,5−13,8−9,66,52,31,2−2,3−8,511,7−6,5−0,3−26,4
2024−0,413,96,95,79,312,3−1,54,8−0,21,06,26,485,0
20238,6−3,6−1,7−2,08,52,315,814,3−4,0−10,610,74,647,1
2022−3,84,214,7−1,94,7−5,0−3,14,9−7,0−6,1−1,33,11,3
20216,121,52,04,121,04,46,8−0,70,64,20,2−4,284,8
2020−10,85,9−25,423,610,6−4,8−2,513,61,03,07,66,721,3
20192,32,42,98,9−0,13,16,411,88,70,4−2,63,458,1
201810,2−4,91,5−6,1−4,8−9,83,15,74,7−9,42,3−1,6−10,8
20172,61,63,2−1,88,78,93,32,40,43,415,9−2,355,5
TB2,42,1−2,92,26,01,22,56,4−1,0−1,93,61,735,1
% năm tăng70%60%60%50%70%60%60%80%50%60%67%56%78%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…