CAGHNX

CTCP Cảng An Giang · Vận tải - kho bãi

5.900+200(+3,51%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CAG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,51%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-1,67%
1 năm
-15,71%
2 năm
-22,37%
3 năm
-16,55%
5 năm
-76,75%
Tất cả
-40,64%
Trần
6.200
Sàn
5.200
TC
5.700
Mở
5.900
Cao
5.900
Thấp
5.800
KL
38.800
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0005.900
6.0004.500
9.0005.800
6.1002.200
6005.700
6.2007.000
Dư mua 31.700Dư bán 13.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,04,6−1,53,0−2,9−11,9−5,11,85,3−3,31,7−9,2
2025−7,613,71,2−13,15,5−3,92,7−2,60,0−8,11,5−5,8−17,7
2024−4,25,81,278,8−31,49,6−20,2−1,30,0−3,8−5,311,310,2
20233,8−4,94,0−1,33,32,47,4−2,2−8,3−11,51,34,4−3,4
2022−17,99,65,8−20,6−2,4−33,23,60,0−14,8−22,410,5−6,0−64,9
2021−79,0−1,1−4,5−7,6−7,617,6−3,055,97,5−10,60,8−6,9−72,9
20200,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,2
20190,00,00,00,00,00,20,00,0−27,10,00,00,0−27,0
20183,843,678,920,8132,8−10,00,00,00,00,00,29,8642,0
2017
TB−11,27,99,56,710,8−3,2−1,65,7−4,2−6,61,10,858,3
% năm tăng22%56%56%33%33%44%44%22%22%0%63%38%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CAG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…