Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ398/ 1.16934% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/6683% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ224 ↑168 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU35/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST33.195+43,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/EHẠN
VGIUPCOMTổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel----------30/10
VGSHNXCTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE----------30/10
VGTUPCOMTập đoàn Dệt May Việt Nam----------30/10
VGVUPCOMTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCP----------30/10
VHCHOSECTCP Vĩnh Hoàn----------30/10
VHEHNXCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam----------30/10
VHFUPCOMCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà----------30/10
VHMHOSECTCP Vinhomes----------30/10
VIBHOSENgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam----------30/10
VICHOSETập đoàn VINGROUP - CTCP----------30/10
VIDHOSECTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông----------30/10
VIFHNXTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP----------30/10
VINUPCOMCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam----------30/10
VIPHOSECTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO----------30/10
VIWUPCOMTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam----------30/10
VIXHOSECTCP Chứng khoán VIX----------30/10
VJCHOSECTCP Hàng không Vietjet----------30/10
VKCUPCOMCTCP VKC Holdings----------30/10
VLCUPCOMTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP----------30/10
VLGUPCOMCTCP VIMC Logistics----------30/10
VMCHNXCTCP Vimeco----------30/10
VMDHOSECTCP Y Dược phẩm Vimedimex----------30/10
VMSHNXCTCP Phát triển Hàng Hải----------30/10
VNAUPCOMCTCP Vận tải Biển Vinaship----------30/10
VNCHNXCTCP Tập đoàn Vinacontrol----------30/10
VNDHOSECTCP Chứng khoán VNDIRECT----------30/10
VNEUPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam----------30/10
VNFHNXCTCP Vinafreight----------30/10
VNGHOSECTCP Du lịch Thành Thành Công----------30/10
VNLHOSECTCP Logistics Vinalink----------30/10
VNMHOSECTCP Sữa Việt Nam----------30/10
VNPUPCOMCTCP Nhựa Việt Nam----------30/10
VNRHNXTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam----------30/10
VNSHOSECTCP Ánh Dương Việt Nam----------30/10
VNTHNXCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương----------30/10
VNYUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương I----------30/10
VNZUPCOMCTCP Tập đoàn VNG----------30/10
VPDHOSECTCP Phát triển Điện lực Việt Nam----------30/10
VPGHOSECTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát----------30/10
VPHHOSECTCP Vạn Phát Hưng----------30/10
VPIHOSECTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú----------30/10
VPLHOSECTCP Vinpearl----------30/10
VPSHOSECTCP Thuốc sát trùng Việt Nam----------30/10
VPXHOSECTCP Chứng khoán VPBank----------30/10
VRCHOSECTCP Bất động sản và Đầu tư VRC----------30/10
VREHOSECTCP Vincom Retail----------30/10
VSCHOSECTCP Container Việt Nam----------30/10
VSFUPCOMTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP----------30/10
VSHHOSECTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh----------30/10
VSIHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước----------30/10
VGIUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VGSHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VGTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VGVUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VHCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VHEHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VHFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VHMHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIBHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VICHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIDHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIFHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VINUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIPHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIWUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VIXHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VJCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VKCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VLCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VLGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VMCHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VMDHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VMSHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNAUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNCHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNDHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNEUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNFHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNLHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNMHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNPUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNRHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNSHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNTHNX--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNYUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VNZUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPDHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPGHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPHHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPIHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPLHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPSHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VPXHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VRCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VREHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VSCHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VSFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VSHHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
VSIHOSE--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -

Watchlist

Đang tải…