VHE
Cổ phiếu VHE · HNX · Thực phẩm - Đồ uống
CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam
Giá đóng cửa 02/102.900+100 +3,57%
- Biên độ ngày
- 2.700 – 2.900
- 52 tuần
- 2.700 – 5.600
- Khối lượng
- 33.487
- RSI14
- 50,4
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VHE — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 2.878 / 2.944EMA20 < EMA50
- EMA200
- 3.257Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 157.602.566,1 · LNST 5.112.574,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 626.554.964,2 · Nợ 244.472.830,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 3.200.823,5
Còn 27 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 534.710.664,4 · LNST 17.592.428,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 620.158.917,5 · Nợ 243.233.404,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -109.560.890,5
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
