VGI
Cổ phiếu VGI · UPCOM
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Giá đóng cửa 02/1080.400−200 -0,25%
- Biên độ ngày
- 80.000 – 81.500
- 52 tuần
- 57.180 – 136.470
- Khối lượng
- 160.566
- RSI14
- 46,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VGI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 81.149 / 81.652EMA20 < EMA50
- EMA200
- 82.913Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 13.610.090.152,3 · LNST 3.467.334.024,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 92.526.467.288,2 · Nợ 52.332.377.501,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 917.173.012,1
Còn 46 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 44.271.363.552,1 · LNST 9.302.665.692,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 81.510.550.856,1 · Nợ 38.672.356.541,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 16.963.695.265,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
