VNY
Cổ phiếu VNY · UPCOM
CTCP Thuốc thú y Trung ương I
Giá đóng cửa 02/106.4000 0,00%
- Biên độ ngày
- 6.400 – 6.400
- 52 tuần
- 3.400 – 7.300
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 64,4
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VNY — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 50/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 71,0Quá mua
- EMA20 / EMA50
- 6.173 / 5.616EMA20 > EMA50
- EMA200
- 5.151Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 44.109.897,1 · LNST 1.319.426,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 168.200.169,5 · Nợ 56.165.251,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.391.345,0
Còn 14 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 116.504.435,4 · LNST 8.453.238,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 163.114.208,6 · Nợ 53.466.213,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 11.314.598,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
