VNL
Cổ phiếu VNL · HOSE · Vận tải - kho bãi
CTCP Logistics Vinalink
Giá đóng cửa 02/1018.700−100 -0,53%
- Biên độ ngày
- 18.650 – 18.700
- 52 tuần
- 18.000 – 23.080
- Khối lượng
- 4.100
- RSI14
- 43,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VNL — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 18.868 / 18.897EMA20 < EMA50
- EMA200
- 19.262Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 411.736.859,4 · LNST 20.860.592,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 526.725.982,7 · Nợ 179.489.326,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 16.174.770,8
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.398.038.932,2 · LNST 55.100.055,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 522.054.038,3 · Nợ 194.943.002,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 30.684.487,8
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
