VNZ
Cổ phiếu VNZ · UPCOM
CTCP Tập đoàn VNG
Giá đóng cửa 02/10530.200+200 +0,04%
- Biên độ ngày
- 530.100 – 535.000
- 52 tuần
- 308.000 – 730.000
- Khối lượng
- 800
- RSI14
- 38,3
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VNZ — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 38,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 560.236 / 544.527EMA20 > EMA50
- EMA200
- 443.761Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.086.636.244,3 · LNST 477.337.160,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 11.612.394.508,3 · Nợ 10.772.596.087,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 696.857.909,3
Còn 30 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 10.894.374.210,3 · LNST -263.125.725,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 11.352.254.039,6 · Nợ 10.462.019.973,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 1.836.374.589,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
