Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ218/ 46647% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ170/4878% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ129 ↑84 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU26/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.957+119% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
HDWUPCOMCTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương165+3,6%+5,3%12-16,9%-34,1%453701.7979,420/10
EICUPCOMCTCP EVN Quốc tế1+135%+144%0-99,7%+33,4%19185522,820/10
DNDUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai15+284%-1,8%(6)-231%-(4)(470)(759)-20/10
CDPUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương Codupha688-1,1%-10,4%9+160%+1,1%215021.6966,120/10
BSLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam243-6,1%+7,0%30-3,6%+180%826602.4075,520/10
BSGUPCOMCTCP Xe khách Sài Gòn94+15,4%-15,0%27-+1,1k%(4)454(219)-20/10
BOTUPCOMCTCP BOT Cầu Thái Hà19+3,0%+20,9%(14)--(41)(243)(1.686)-20/10
BGWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Giang55+1,7%+5,7%6+9,6%+34,1%163511.13714,120/10
BDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bình Định94+3,8%+7,3%9-14,0%-31,7%317593.1297,720/10
AVCUPCOMCTCP Thủy điện A Vương200+48,6%-2,4%101+115%+4,8%1981.3503.54411,220/10
VRGUPCOMCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam7-46,3%-64,2%(5)-372%-448%(9)(193)1.23310,519/10
VLBUPCOMCTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa442+0,4%+34,8%117-68,6%+86,2%5662.50214.2093,619/10
UPHUPCOMCTCP Dược phẩm TW 2517-9,9%-35,1%0-99,2%-96,2%3134923,219/10
SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung242+20,6%+9,0%3-7,1%-23,7%82139267,719/10
SP2UPCOMCTCP Thủy điện Sử Pán 267+26,2%-5,4%36+59,8%-4,6%531.7452.9998,019/10
SDDUPCOMCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà6+88,1%+33,1%0--(6)1(585)-19/10
SDAUPCOMCTCP Simco Sông Đà12+100%+104%3--51143686,019/10
SD6UPCOMCTCP Sông Đà 628-42,2%+530%1-74,3%-319(252)-19/10
SCLUPCOMCTCP Sông Đà Cao Cường263+15,2%+98,0%38-0,9%+136%949813.03110,319/10
SBLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu25-16,6%-7,4%0-96,7%-93,4%31210872,519/10
PVRUPCOMCTCP Đầu tư PVR Hà Nội---0--(1)(7)(28)-19/10
NSLUPCOMCTCP Cấp nước Sơn La39-6,8%+13,7%4-29,6%-33,5%1632574120,919/10
MH3UPCOMCTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long31+12,3%+20,1%10-42,2%-21,5%373971.88413,319/10
MDFUPCOMCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị271-12,7%+13,4%4-19,6%+242%117328919,419/10
LAWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Long An103-4,8%+16,7%12+9,4%+35,1%329842.4837,819/10
KGMUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang1.527+3,5%+33,8%3-32,5%-5,6%1312750111,019/10
JOSUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải0-7,1%-99,1%0--133%(9)(11)(12.160)-19/10
IRCUPCOMCTCP Cao su Công nghiệp1-96,3%-29,1%22+2,2k%-231.2492.7531,419/10
IFSUPCOMCTCP Thực phẩm Quốc tế543-6,8%+8,3%32-48,5%-11,6%1483701.9039,419/10
HWSUPCOMCTCP Cấp nước Huế198+3,0%+8,5%50+54,3%+0,6%1165681.6558,819/10
HSPUPCOMCTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội130+0,9%+16,3%10+14,4%+81,8%477964.3813,719/10
HNRUPCOMCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội29-6,6%+23,7%5--427410711219/10
HC3UPCOMCTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng22+3,3%+5,5%9+31,6%-53,6%264111.82113,719/10
GSMUPCOMCTCP Thủy điện Hương Sơn44-2,2%-16,3%12-31,5%-44,4%514323.2436,919/10
DDNUPCOMCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng382+21,6%+51,9%3+19,8%+253%716658213,919/10
CPIUPCOMCTCP Đầu tư Cảng Cái Lân19-26,1%+19,7%1-14,1%-5,5%2207139,619/10
BSPUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ120-1,5%+15,9%9-21,8%+22,1%207571.7067,019/10
BSHUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội162+2,8%+2,7%12-10,8%-14,3%336572.3826,919/10
ALCUPCOMCTCP Âu Lạc391+15,9%+14,2%71+29,4%+1,1%1851.2604.9322,819/10
AGPUPCOMCTCP Dược phẩm Agimexpharm238-2,1%+17,2%9-25,2%-28,6%352561.38721,919/10
VPAUPCOMCTCP Vận tải Hoá Dầu VP16-28,1%-43,1%(4)--2(263)(322)-16/10
TMGUPCOMCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico443+13,5%+69,3%67+24,5%+305%1493.72410.1267,016/10
TISUPCOMCTCP Gang thép Thái Nguyên3.842+17,9%+39,4%4-52,3%-272119224,516/10
SBMUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh88+36,6%-2,6%43+49,7%-8,0%969633.1969,916/10
KSQUPCOMCTCP CNC Capital Việt Nam2-75,9%+54,2%0-110%-0(1)3702,216/10
HBHUPCOMCTCP Habeco - Hải Phòng64-32,0%+16,2%3-20,3%-61908156,116/10
F88UPCOMCTCP Đầu tư F881.277+10,5%+53,9%319+5,1%+42,0%8631.3784.77210,816/10
DCSUPCOMCTCP Tập đoàn EDX0-80,2%-97,6%0-106%-111%6(7)(916)-16/10
BSQUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi358-19,5%-10,3%12-62,6%-54,0%742562.3996,916/10
VHDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD3+246%-64,3%(1)-119%-(19)(25)(1.351)-15/10
HDWUPCOM12-34,1%
Doanh thu Q3
165
±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-16,9%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
370 · 1.797
P/E
9,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EICUPCOM0+33,4%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +135%±cùng kỳ +144%
LNST ±kỳ trước
-99,7%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
1 · 855
P/E
22,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNDUPCOM(6)-
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước +284%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
-231%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(470) · (759)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDPUPCOM9+1,1%
Doanh thu Q3
688
±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ -10,4%
LNST ±kỳ trước
+160%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
502 · 1.696
P/E
6,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSLUPCOM30+180%
Doanh thu Q3
243
±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
82
EPS Q3 · 4 quý
660 · 2.407
P/E
5,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSGUPCOM27+1,1k%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ -15,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
454 · (219)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BOTUPCOM(14)-
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(41)
EPS Q3 · 4 quý
(243) · (1.686)
P/E
-
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGWUPCOM6+34,1%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +5,7%
LNST ±kỳ trước
+9,6%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
351 · 1.137
P/E
14,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDWUPCOM9-31,7%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +7,3%
LNST ±kỳ trước
-14,0%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
759 · 3.129
P/E
7,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVCUPCOM101+4,8%
Doanh thu Q3
200
±kỳ trước +48,6%±cùng kỳ -2,4%
LNST ±kỳ trước
+115%
LNST luỹ kế năm
198
EPS Q3 · 4 quý
1.350 · 3.544
P/E
11,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRGUPCOM(5)-448%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -46,3%±cùng kỳ -64,2%
LNST ±kỳ trước
-372%
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(193) · 1.233
P/E
10,5
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLBUPCOM117+86,2%
Doanh thu Q3
442
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +34,8%
LNST ±kỳ trước
-68,6%
LNST luỹ kế năm
566
EPS Q3 · 4 quý
2.502 · 14.209
P/E
3,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPHUPCOM0-96,2%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ -35,1%
LNST ±kỳ trước
-99,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
1 · 349
P/E
23,2
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
Doanh thu Q3
242
±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-7,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
213 · 926
P/E
7,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SP2UPCOM36-4,6%
Doanh thu Q3
67
±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -5,4%
LNST ±kỳ trước
+59,8%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
1.745 · 2.999
P/E
8,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDDUPCOM0-
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +88,1%±cùng kỳ +33,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
1 · (585)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDAUPCOM3-
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +100%±cùng kỳ +104%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
114 · 368
P/E
6,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD6UPCOM1-
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước -42,2%±cùng kỳ +530%
LNST ±kỳ trước
-74,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
19 · (252)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCLUPCOM38+136%
Doanh thu Q3
263
±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +98,0%
LNST ±kỳ trước
-0,9%
LNST luỹ kế năm
94
EPS Q3 · 4 quý
981 · 3.031
P/E
10,3
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBLUPCOM0-93,4%
Doanh thu Q3
25
±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ -7,4%
LNST ±kỳ trước
-96,7%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
12 · 108
P/E
72,5
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVRUPCOM0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (28)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSLUPCOM4-33,5%
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
-29,6%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
325 · 741
P/E
20,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MH3UPCOM10-21,5%
Doanh thu Q3
31
±kỳ trước +12,3%±cùng kỳ +20,1%
LNST ±kỳ trước
-42,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
397 · 1.884
P/E
13,3
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDFUPCOM4+242%
Doanh thu Q3
271
±kỳ trước -12,7%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-19,6%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
73 · 289
P/E
19,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAWUPCOM12+35,1%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ +16,7%
LNST ±kỳ trước
+9,4%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
984 · 2.483
P/E
7,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KGMUPCOM3-5,6%
Doanh thu Q3
1.527
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +33,8%
LNST ±kỳ trước
-32,5%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
127 · 501
P/E
11,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JOSUPCOM0-133%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ -99,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(11) · (12.160)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IRCUPCOM22-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước -96,3%±cùng kỳ -29,1%
LNST ±kỳ trước
+2,2k%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
1.249 · 2.753
P/E
1,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IFSUPCOM32-11,6%
Doanh thu Q3
543
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +8,3%
LNST ±kỳ trước
-48,5%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
370 · 1.903
P/E
9,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HWSUPCOM50+0,6%
Doanh thu Q3
198
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +8,5%
LNST ±kỳ trước
+54,3%
LNST luỹ kế năm
116
EPS Q3 · 4 quý
568 · 1.655
P/E
8,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSPUPCOM10+81,8%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +16,3%
LNST ±kỳ trước
+14,4%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
796 · 4.381
P/E
3,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNRUPCOM5-
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ +23,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
274 · 107
P/E
112
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HC3UPCOM9-53,6%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +5,5%
LNST ±kỳ trước
+31,6%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
411 · 1.821
P/E
13,7
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSMUPCOM12-44,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ -16,3%
LNST ±kỳ trước
-31,5%
LNST luỹ kế năm
51
EPS Q3 · 4 quý
432 · 3.243
P/E
6,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDNUPCOM3+253%
Doanh thu Q3
382
±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ +51,9%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
166 · 582
P/E
13,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPIUPCOM1-5,5%
Doanh thu Q3
19
±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +19,7%
LNST ±kỳ trước
-14,1%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
20 · 71
P/E
39,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSPUPCOM9+22,1%
Doanh thu Q3
120
±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ +15,9%
LNST ±kỳ trước
-21,8%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
757 · 1.706
P/E
7,0
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSHUPCOM12-14,3%
Doanh thu Q3
162
±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +2,7%
LNST ±kỳ trước
-10,8%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
657 · 2.382
P/E
6,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALCUPCOM71+1,1%
Doanh thu Q3
391
±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +14,2%
LNST ±kỳ trước
+29,4%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
1.260 · 4.932
P/E
2,8
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGPUPCOM9-28,6%
Doanh thu Q3
238
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
-25,2%
LNST luỹ kế năm
35
EPS Q3 · 4 quý
256 · 1.387
P/E
21,9
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPAUPCOM(4)-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -28,1%±cùng kỳ -43,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(263) · (322)
P/E
-
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMGUPCOM67+305%
Doanh thu Q3
443
±kỳ trước +13,5%±cùng kỳ +69,3%
LNST ±kỳ trước
+24,5%
LNST luỹ kế năm
149
EPS Q3 · 4 quý
3.724 · 10.126
P/E
7,0
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TISUPCOM4-
Doanh thu Q3
3.842
±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +39,4%
LNST ±kỳ trước
-52,3%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
21 · 192
P/E
24,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBMUPCOM43-8,0%
Doanh thu Q3
88
±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
+49,7%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
963 · 3.196
P/E
9,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSQUPCOM0-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -75,9%±cùng kỳ +54,2%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 370
P/E
2,2
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBHUPCOM3-
Doanh thu Q3
64
±kỳ trước -32,0%±cùng kỳ +16,2%
LNST ±kỳ trước
-20,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
190 · 815
P/E
6,1
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
F88UPCOM319+42,0%
Doanh thu Q3
1.277
±kỳ trước +10,5%±cùng kỳ +53,9%
LNST ±kỳ trước
+5,1%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
1.378 · 4.772
P/E
10,8
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCSUPCOM0-111%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ -97,6%
LNST ±kỳ trước
-106%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
(7) · (916)
P/E
-
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSQUPCOM12-54,0%
Doanh thu Q3
358
±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -10,3%
LNST ±kỳ trước
-62,6%
LNST luỹ kế năm
74
EPS Q3 · 4 quý
256 · 2.399
P/E
6,9
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHDUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +246%±cùng kỳ -64,3%
LNST ±kỳ trước
-119%
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(25) · (1.351)
P/E
-
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…