Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.218/ 46647% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.170/4878% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.129 ↑84 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.26/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.7.957+119% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| HDWUPCOMCTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương | 165 | +3,6% | +5,3% | 12 | -16,9% | -34,1% | 45 | 370 | 1.797 | 9,4 | 20/10 |
| EICUPCOMCTCP EVN Quốc tế | 1 | +135% | +144% | 0 | -99,7% | +33,4% | 19 | 1 | 855 | 22,8 | 20/10 |
| DNDUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | 15 | +284% | -1,8% | (6) | -231% | - | (4) | (470) | (759) | - | 20/10 |
| CDPUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương Codupha | 688 | -1,1% | -10,4% | 9 | +160% | +1,1% | 21 | 502 | 1.696 | 6,1 | 20/10 |
| BSLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam | 243 | -6,1% | +7,0% | 30 | -3,6% | +180% | 82 | 660 | 2.407 | 5,5 | 20/10 |
| BSGUPCOMCTCP Xe khách Sài Gòn | 94 | +15,4% | -15,0% | 27 | - | +1,1k% | (4) | 454 | (219) | - | 20/10 |
| BOTUPCOMCTCP BOT Cầu Thái Hà | 19 | +3,0% | +20,9% | (14) | - | - | (41) | (243) | (1.686) | - | 20/10 |
| BGWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Giang | 55 | +1,7% | +5,7% | 6 | +9,6% | +34,1% | 16 | 351 | 1.137 | 14,1 | 20/10 |
| BDWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bình Định | 94 | +3,8% | +7,3% | 9 | -14,0% | -31,7% | 31 | 759 | 3.129 | 7,7 | 20/10 |
| AVCUPCOMCTCP Thủy điện A Vương | 200 | +48,6% | -2,4% | 101 | +115% | +4,8% | 198 | 1.350 | 3.544 | 11,2 | 20/10 |
| VRGUPCOMCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | 7 | -46,3% | -64,2% | (5) | -372% | -448% | (9) | (193) | 1.233 | 10,5 | 19/10 |
| VLBUPCOMCTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu xây dựng Biên Hòa | 442 | +0,4% | +34,8% | 117 | -68,6% | +86,2% | 566 | 2.502 | 14.209 | 3,6 | 19/10 |
| UPHUPCOMCTCP Dược phẩm TW 25 | 17 | -9,9% | -35,1% | 0 | -99,2% | -96,2% | 3 | 1 | 349 | 23,2 | 19/10 |
| SPDUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền Trung | 242 | +20,6% | +9,0% | 3 | -7,1% | -23,7% | 8 | 213 | 926 | 7,7 | 19/10 |
| SP2UPCOMCTCP Thủy điện Sử Pán 2 | 67 | +26,2% | -5,4% | 36 | +59,8% | -4,6% | 53 | 1.745 | 2.999 | 8,0 | 19/10 |
| SDDUPCOMCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | 6 | +88,1% | +33,1% | 0 | - | - | (6) | 1 | (585) | - | 19/10 |
| SDAUPCOMCTCP Simco Sông Đà | 12 | +100% | +104% | 3 | - | - | 5 | 114 | 368 | 6,0 | 19/10 |
| SD6UPCOMCTCP Sông Đà 6 | 28 | -42,2% | +530% | 1 | -74,3% | - | 3 | 19 | (252) | - | 19/10 |
| SCLUPCOMCTCP Sông Đà Cao Cường | 263 | +15,2% | +98,0% | 38 | -0,9% | +136% | 94 | 981 | 3.031 | 10,3 | 19/10 |
| SBLUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 25 | -16,6% | -7,4% | 0 | -96,7% | -93,4% | 3 | 12 | 108 | 72,5 | 19/10 |
| PVRUPCOMCTCP Đầu tư PVR Hà Nội | - | - | - | 0 | - | - | (1) | (7) | (28) | - | 19/10 |
| NSLUPCOMCTCP Cấp nước Sơn La | 39 | -6,8% | +13,7% | 4 | -29,6% | -33,5% | 16 | 325 | 741 | 20,9 | 19/10 |
| MH3UPCOMCTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình Long | 31 | +12,3% | +20,1% | 10 | -42,2% | -21,5% | 37 | 397 | 1.884 | 13,3 | 19/10 |
| MDFUPCOMCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 271 | -12,7% | +13,4% | 4 | -19,6% | +242% | 11 | 73 | 289 | 19,4 | 19/10 |
| LAWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Long An | 103 | -4,8% | +16,7% | 12 | +9,4% | +35,1% | 32 | 984 | 2.483 | 7,8 | 19/10 |
| KGMUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 1.527 | +3,5% | +33,8% | 3 | -32,5% | -5,6% | 13 | 127 | 501 | 11,0 | 19/10 |
| JOSUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải | 0 | -7,1% | -99,1% | 0 | - | -133% | (9) | (11) | (12.160) | - | 19/10 |
| IRCUPCOMCTCP Cao su Công nghiệp | 1 | -96,3% | -29,1% | 22 | +2,2k% | - | 23 | 1.249 | 2.753 | 1,4 | 19/10 |
| IFSUPCOMCTCP Thực phẩm Quốc tế | 543 | -6,8% | +8,3% | 32 | -48,5% | -11,6% | 148 | 370 | 1.903 | 9,4 | 19/10 |
| HWSUPCOMCTCP Cấp nước Huế | 198 | +3,0% | +8,5% | 50 | +54,3% | +0,6% | 116 | 568 | 1.655 | 8,8 | 19/10 |
| HSPUPCOMCTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | 130 | +0,9% | +16,3% | 10 | +14,4% | +81,8% | 47 | 796 | 4.381 | 3,7 | 19/10 |
| HNRUPCOMCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 29 | -6,6% | +23,7% | 5 | - | - | 4 | 274 | 107 | 112 | 19/10 |
| HC3UPCOMCTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng | 22 | +3,3% | +5,5% | 9 | +31,6% | -53,6% | 26 | 411 | 1.821 | 13,7 | 19/10 |
| GSMUPCOMCTCP Thủy điện Hương Sơn | 44 | -2,2% | -16,3% | 12 | -31,5% | -44,4% | 51 | 432 | 3.243 | 6,9 | 19/10 |
| DDNUPCOMCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng | 382 | +21,6% | +51,9% | 3 | +19,8% | +253% | 7 | 166 | 582 | 13,9 | 19/10 |
| CPIUPCOMCTCP Đầu tư Cảng Cái Lân | 19 | -26,1% | +19,7% | 1 | -14,1% | -5,5% | 2 | 20 | 71 | 39,6 | 19/10 |
| BSPUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 120 | -1,5% | +15,9% | 9 | -21,8% | +22,1% | 20 | 757 | 1.706 | 7,0 | 19/10 |
| BSHUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Hà Nội | 162 | +2,8% | +2,7% | 12 | -10,8% | -14,3% | 33 | 657 | 2.382 | 6,9 | 19/10 |
| ALCUPCOMCTCP Âu Lạc | 391 | +15,9% | +14,2% | 71 | +29,4% | +1,1% | 185 | 1.260 | 4.932 | 2,8 | 19/10 |
| AGPUPCOMCTCP Dược phẩm Agimexpharm | 238 | -2,1% | +17,2% | 9 | -25,2% | -28,6% | 35 | 256 | 1.387 | 21,9 | 19/10 |
| VPAUPCOMCTCP Vận tải Hoá Dầu VP | 16 | -28,1% | -43,1% | (4) | - | - | 2 | (263) | (322) | - | 16/10 |
| TMGUPCOMCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 443 | +13,5% | +69,3% | 67 | +24,5% | +305% | 149 | 3.724 | 10.126 | 7,0 | 16/10 |
| TISUPCOMCTCP Gang thép Thái Nguyên | 3.842 | +17,9% | +39,4% | 4 | -52,3% | - | 27 | 21 | 192 | 24,5 | 16/10 |
| SBMUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Bắc Minh | 88 | +36,6% | -2,6% | 43 | +49,7% | -8,0% | 96 | 963 | 3.196 | 9,9 | 16/10 |
| KSQUPCOMCTCP CNC Capital Việt Nam | 2 | -75,9% | +54,2% | 0 | -110% | - | 0 | (1) | 370 | 2,2 | 16/10 |
| HBHUPCOMCTCP Habeco - Hải Phòng | 64 | -32,0% | +16,2% | 3 | -20,3% | - | 6 | 190 | 815 | 6,1 | 16/10 |
| F88UPCOMCTCP Đầu tư F88 | 1.277 | +10,5% | +53,9% | 319 | +5,1% | +42,0% | 863 | 1.378 | 4.772 | 10,8 | 16/10 |
| DCSUPCOMCTCP Tập đoàn EDX | 0 | -80,2% | -97,6% | 0 | -106% | -111% | 6 | (7) | (916) | - | 16/10 |
| BSQUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 358 | -19,5% | -10,3% | 12 | -62,6% | -54,0% | 74 | 256 | 2.399 | 6,9 | 16/10 |
| VHDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUD | 3 | +246% | -64,3% | (1) | -119% | - | (19) | (25) | (1.351) | - | 15/10 |
HDWUPCOM12-34,1%
- Doanh thu Q3
- 165
- ±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,9%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 370 · 1.797
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EICUPCOM0+33,4%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +135%±cùng kỳ +144%
- LNST ±kỳ trước
- -99,7%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 855
- P/E
- 22,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNDUPCOM(6)-
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +284%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -231%
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (470) · (759)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDPUPCOM9+1,1%
- Doanh thu Q3
- 688
- ±kỳ trước -1,1%±cùng kỳ -10,4%
- LNST ±kỳ trước
- +160%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 502 · 1.696
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSLUPCOM30+180%
- Doanh thu Q3
- 243
- ±kỳ trước -6,1%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 82
- EPS Q3 · 4 quý
- 660 · 2.407
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSGUPCOM27+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +15,4%±cùng kỳ -15,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 454 · (219)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BOTUPCOM(14)-
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (41)
- EPS Q3 · 4 quý
- (243) · (1.686)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGWUPCOM6+34,1%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +5,7%
- LNST ±kỳ trước
- +9,6%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 351 · 1.137
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDWUPCOM9-31,7%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +7,3%
- LNST ±kỳ trước
- -14,0%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 759 · 3.129
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AVCUPCOM101+4,8%
- Doanh thu Q3
- 200
- ±kỳ trước +48,6%±cùng kỳ -2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +115%
- LNST luỹ kế năm
- 198
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.350 · 3.544
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRGUPCOM(5)-448%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -46,3%±cùng kỳ -64,2%
- LNST ±kỳ trước
- -372%
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (193) · 1.233
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLBUPCOM117+86,2%
- Doanh thu Q3
- 442
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +34,8%
- LNST ±kỳ trước
- -68,6%
- LNST luỹ kế năm
- 566
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.502 · 14.209
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPHUPCOM0-96,2%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ -35,1%
- LNST ±kỳ trước
- -99,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 349
- P/E
- 23,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPDUPCOM3-23,7%
- Doanh thu Q3
- 242
- ±kỳ trước +20,6%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 926
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SP2UPCOM36-4,6%
- Doanh thu Q3
- 67
- ±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -5,4%
- LNST ±kỳ trước
- +59,8%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.745 · 2.999
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDDUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +88,1%±cùng kỳ +33,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · (585)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDAUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +100%±cùng kỳ +104%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 114 · 368
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SD6UPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước -42,2%±cùng kỳ +530%
- LNST ±kỳ trước
- -74,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 19 · (252)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCLUPCOM38+136%
- Doanh thu Q3
- 263
- ±kỳ trước +15,2%±cùng kỳ +98,0%
- LNST ±kỳ trước
- -0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 94
- EPS Q3 · 4 quý
- 981 · 3.031
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBLUPCOM0-93,4%
- Doanh thu Q3
- 25
- ±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ -7,4%
- LNST ±kỳ trước
- -96,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 108
- P/E
- 72,5
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVRUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (28)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSLUPCOM4-33,5%
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- -29,6%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 325 · 741
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MH3UPCOM10-21,5%
- Doanh thu Q3
- 31
- ±kỳ trước +12,3%±cùng kỳ +20,1%
- LNST ±kỳ trước
- -42,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 397 · 1.884
- P/E
- 13,3
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDFUPCOM4+242%
- Doanh thu Q3
- 271
- ±kỳ trước -12,7%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -19,6%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 73 · 289
- P/E
- 19,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAWUPCOM12+35,1%
- Doanh thu Q3
- 103
- ±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ +16,7%
- LNST ±kỳ trước
- +9,4%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 984 · 2.483
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KGMUPCOM3-5,6%
- Doanh thu Q3
- 1.527
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +33,8%
- LNST ±kỳ trước
- -32,5%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 127 · 501
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JOSUPCOM0-133%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ -99,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (11) · (12.160)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IRCUPCOM22-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước -96,3%±cùng kỳ -29,1%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2k%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.249 · 2.753
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IFSUPCOM32-11,6%
- Doanh thu Q3
- 543
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +8,3%
- LNST ±kỳ trước
- -48,5%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 370 · 1.903
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HWSUPCOM50+0,6%
- Doanh thu Q3
- 198
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +8,5%
- LNST ±kỳ trước
- +54,3%
- LNST luỹ kế năm
- 116
- EPS Q3 · 4 quý
- 568 · 1.655
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSPUPCOM10+81,8%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước +0,9%±cùng kỳ +16,3%
- LNST ±kỳ trước
- +14,4%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 796 · 4.381
- P/E
- 3,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNRUPCOM5-
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước -6,6%±cùng kỳ +23,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 274 · 107
- P/E
- 112
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HC3UPCOM9-53,6%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +5,5%
- LNST ±kỳ trước
- +31,6%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 411 · 1.821
- P/E
- 13,7
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSMUPCOM12-44,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ -16,3%
- LNST ±kỳ trước
- -31,5%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 432 · 3.243
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDNUPCOM3+253%
- Doanh thu Q3
- 382
- ±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ +51,9%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 166 · 582
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPIUPCOM1-5,5%
- Doanh thu Q3
- 19
- ±kỳ trước -26,1%±cùng kỳ +19,7%
- LNST ±kỳ trước
- -14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 20 · 71
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSPUPCOM9+22,1%
- Doanh thu Q3
- 120
- ±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ +15,9%
- LNST ±kỳ trước
- -21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 757 · 1.706
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSHUPCOM12-14,3%
- Doanh thu Q3
- 162
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +2,7%
- LNST ±kỳ trước
- -10,8%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 657 · 2.382
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALCUPCOM71+1,1%
- Doanh thu Q3
- 391
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +14,2%
- LNST ±kỳ trước
- +29,4%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.260 · 4.932
- P/E
- 2,8
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGPUPCOM9-28,6%
- Doanh thu Q3
- 238
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +17,2%
- LNST ±kỳ trước
- -25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 35
- EPS Q3 · 4 quý
- 256 · 1.387
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPAUPCOM(4)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -28,1%±cùng kỳ -43,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (263) · (322)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMGUPCOM67+305%
- Doanh thu Q3
- 443
- ±kỳ trước +13,5%±cùng kỳ +69,3%
- LNST ±kỳ trước
- +24,5%
- LNST luỹ kế năm
- 149
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.724 · 10.126
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TISUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 3.842
- ±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +39,4%
- LNST ±kỳ trước
- -52,3%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 21 · 192
- P/E
- 24,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBMUPCOM43-8,0%
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -2,6%
- LNST ±kỳ trước
- +49,7%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 963 · 3.196
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSQUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -75,9%±cùng kỳ +54,2%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 370
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HBHUPCOM3-
- Doanh thu Q3
- 64
- ±kỳ trước -32,0%±cùng kỳ +16,2%
- LNST ±kỳ trước
- -20,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 190 · 815
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
F88UPCOM319+42,0%
- Doanh thu Q3
- 1.277
- ±kỳ trước +10,5%±cùng kỳ +53,9%
- LNST ±kỳ trước
- +5,1%
- LNST luỹ kế năm
- 863
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.378 · 4.772
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCSUPCOM0-111%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ -97,6%
- LNST ±kỳ trước
- -106%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- (7) · (916)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSQUPCOM12-54,0%
- Doanh thu Q3
- 358
- ±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -10,3%
- LNST ±kỳ trước
- -62,6%
- LNST luỹ kế năm
- 74
- EPS Q3 · 4 quý
- 256 · 2.399
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHDUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +246%±cùng kỳ -64,3%
- LNST ±kỳ trước
- -119%
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · (1.351)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán