HPGHOSE

CTCP Tập đoàn Hòa Phát · Vật liệu xây dựng

21.700+450(+2,12%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,12%
1 tuần
+4,58%
1 tháng
+8,23%
3 tháng
-2,03%
1 năm
-9,13%
2 năm
+10,88%
3 năm
+27,80%
5 năm
-24,71%
Tất cả
+1.112,29%
Trần
22.700
Sàn
19.800
TC
21.250
Mở
21.150
Cao
21.700
Thấp
21.100
KL
35.093.300
GT
753,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
231.10021.650
21.7001.628.300
336.50021.600
21.750920.100
307.90021.550
21.8001.149.500
Dư mua 875.500Dư bán 3.697.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+332,5 tỷ
20 phiên
+456,8 tỷ
60 phiên
+206,6 tỷ
1 năm
+7.170,9 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+53,9 tỷ+2,52 triệu cp
03/11+227,2 tỷ+10,79 triệu cp
02/11−7,9 tỷ−360 nghìn cp
30/10−4,1 tỷ−210 nghìn cp
29/10+63,3 tỷ+2,99 triệu cp
28/10−22,3 tỷ−1,07 triệu cp
27/10+24,9 tỷ+1,19 triệu cp
26/10−0,9 tỷ−43 nghìn cp
23/10−64,8 tỷ−3,08 triệu cp
22/10+59,7 tỷ+2,81 triệu cp
21/10−15,9 tỷ−743 nghìn cp
20/10+145,0 tỷ+6,93 triệu cp
19/10−31,6 tỷ−1,52 triệu cp
16/10−23,9 tỷ−1,15 triệu cp
15/10−60,7 tỷ−2,91 triệu cp
14/10+28,9 tỷ+1,39 triệu cp
13/10−21,4 tỷ−1,04 triệu cp
12/10+128,1 tỷ+6,30 triệu cp
09/10−30,7 tỷ−1,53 triệu cp
08/10+9,8 tỷ+478 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−181,6 tỷ
20 phiên
−88,5 tỷ
60 phiên
−53,7 tỷ
1 năm
−823,3 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−65,2 tỷ−3,04 triệu cp
03/11−11,9 tỷ−603 nghìn cp
02/11−61,9 tỷ−3,04 triệu cp
30/10−39,1 tỷ−1,85 triệu cp
29/10−3,4 tỷ−172 nghìn cp
28/10−4,6 tỷ−226 nghìn cp
27/10+33,4 tỷ+1,59 triệu cp
26/10−2,7 tỷ−130 nghìn cp
23/10+10,1 tỷ+477 nghìn cp
22/10−3,3 tỷ−157 nghìn cp
21/10−73,8 tỷ−3,48 triệu cp
20/10+21,7 tỷ+1,04 triệu cp
19/10+11,2 tỷ+523 nghìn cp
16/10+64,5 tỷ+3,10 triệu cp
15/10−19,5 tỷ−947 nghìn cp
14/10+28,4 tỷ+1,38 triệu cp
13/10−4,8 tỷ−237 nghìn cp
12/10+38,4 tỷ+1,87 triệu cp
09/10+50,6 tỷ+2,51 triệu cp
08/10−56,4 tỷ−2,78 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,57,4−6,63,2−3,1−2,9−6,91,8−8,84,23,3−7,9
2025−0,45,5−4,5−4,71,05,89,910,22,4−5,1−0,6−0,518,9
2024−0,711,7−2,4−6,110,8−1,1−3,9−6,23,32,1−0,5−0,44,9
202322,8−9,54,04,1−2,023,47,8−2,1−4,7−12,615,55,255,3
2022−9,111,9−4,5−4,0−19,9−15,1−3,66,9−7,8−26,217,6−2,2−48,8
2021−5,616,52,624,123,4−2,3−8,24,27,37,9−14,3−5,252,2
20202,6−7,3−24,627,627,3−2,1−1,013,17,515,816,216,8115,8
2019−10,521,3−4,34,5−4,5−4,9−4,0−1,6−1,0−0,74,82,8−1,4
201833,15,9−8,4−11,04,3−4,2−2,87,05,9−4,9−17,5−6,7−7,4
2017−2,0−5,614,7−3,73,212,50,98,611,0−4,911,313,673,7
TB3,25,8−3,43,44,00,9−1,24,21,5−2,43,62,629,2
% năm tăng40%70%30%50%60%30%30%70%60%40%56%44%67%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…