VTOHOSE

CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco · Vận tải - kho bãi

10.300+100(+0,98%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTO

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,98%
1 tuần
-4,19%
1 tháng
-8,44%
3 tháng
-1,90%
1 năm
-4,45%
2 năm
-2,18%
3 năm
+44,87%
5 năm
+16,91%
Tất cả
-50,79%
Trần
10.900
Sàn
9.490
TC
10.200
Mở
10.100
Cao
10.300
Thấp
10.100
KL
196.800
GT
2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
13.30010.250
10.30013.900
35.30010.200
10.3506.700
80.10010.150
10.40019.100
Dư mua 128.700Dư bán 39.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−2,0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/10/2026
5 phiên
−8,8 tỷ
20 phiên
−1,2 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/10−2,3 tỷ−210 nghìn cp
08/10−0,6 tỷ−49 nghìn cp
07/10−0,3 tỷ−25 nghìn cp
06/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp
05/10−5,4 tỷ−460 nghìn cp
02/10−0,5 tỷ−46 nghìn cp
01/100 tỷ0 cp
30/090 tỷ0 cp
29/090 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
24/060 tỷ−89 cp
17/03+0,5 tỷ+45 nghìn cp
16/03+0,7 tỷ+60 nghìn cp
13/030 tỷ0 cp
12/030 tỷ0 cp
11/030 tỷ0 cp
10/03+0,1 tỷ+11 nghìn cp
09/03+8,3 tỷ+700 nghìn cp
06/03+0,4 tỷ+29 nghìn cp
05/03−1,9 tỷ−148 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,63,8−4,62,61,6−5,4−0,5−0,58,2−7,6−1,0−0,7
2025−5,421,5−17,1−10,09,7−2,7−0,4−2,5−2,83,4−5,3−1,3−16,6
20247,41,04,8−0,921,41,619,4−10,1−3,70,02,711,864,6
202312,2−1,315,9−4,49,2−1,510,4−4,8−0,3−7,36,63,641,4
2022−9,313,216,6−24,9−3,8−23,8−3,05,7−6,8−4,53,6−2,0−38,9
20212,0−0,95,7−3,12,020,0−8,514,218,09,6−11,46,661,9
20202,00,0−21,215,212,20,7−8,411,3−0,9−0,56,318,432,4
20196,75,00,53,11,8−3,9−1,2−2,1−3,26,8−4,50,79,4
20180,8−3,10,01,8−6,2−0,61,73,04,81,5−4,7−2,6−4,1
20170,95,2−1,8−5,76,3−3,3−1,2−1,93,2−1,213,46,921,2
TB2,14,5−0,1−2,65,4−1,90,81,21,60,00,74,719,0
% năm tăng80%60%50%40%80%30%30%40%40%40%56%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTO. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…