VNSHOSE

CTCP Ánh Dương Việt Nam · Vận tải - kho bãi

5.300−20(-0,38%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,38%
1 tuần
-11,67%
1 tháng
-18,46%
3 tháng
-30,17%
1 năm
-43,25%
2 năm
-42,76%
3 năm
-50,83%
5 năm
-27,40%
Tất cả
+25,59%
Trần
5.690
Sàn
4.950
TC
5.320
Mở
5.400
Cao
5.400
Thấp
5.250
KL
26.300
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.5005.280
5.300195.000
2.8005.260
5.40020.000
5.8005.250
5.410100
Dư mua 11.100Dư bán 215.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−1,4 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ−100 cp
02/11−0,1 tỷ−19 nghìn cp
30/100 tỷ+100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−500 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−200 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−200 cp
13/100 tỷ−800 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ+800 cp

Tự doanh ròng

đến 23/05/2025
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/050 tỷ−2 cp
03/02−0,1 tỷ−13 nghìn cp
19/110 tỷ−31 cp
11/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
08/110 tỷ−400 cp
04/110 tỷ+5 nghìn cp
28/100 tỷ+2 nghìn cp
15/100 tỷ−34 cp
14/100 tỷ−600 cp
10/100 tỷ+1 nghìn cp
15/080 tỷ−67 cp
26/070 tỷ−60 cp
22/060 tỷ−55 cp
13/040 tỷ−100 cp
30/010 tỷ−7 cp
22/110 tỷ−23 cp
31/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−19 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,6−0,4−10,6−2,6−3,71,5−5,2−6,7−6,7−10,7−9,1−41,8
20251,40,5−1,91,4−0,80,22,8−0,6−1,3−1,6−3,6−0,1−3,7
2024−1,1−0,4−0,80,8−5,40,5−4,1−1,5−1,50,0−0,42,5−11,0
20237,8−7,30,65,2−1,024,30,5−4,9−8,0−13,3−3,72,7−1,9
2022−6,61,44,39,49,4−2,617,416,12,3−6,32,9−1,153,0
2021−9,02,43,0−0,5−7,1−1,3−6,07,88,22,010,2−4,72,8
2020−5,6−4,9−16,816,38,7−1,010,18,9−0,4−2,31,8−0,410,4
2019−10,0−7,8−2,51,1−2,02,21,5−1,50,0−4,40,4−18,0−35,5
2018−5,2−3,710,0−11,0−0,76,62,013,2−4,511,8−6,210,320,5
2017−4,8−3,5−7,4−20,52,5−0,2−13,9−3,02,8−20,2−0,99,1−48,8
TB−3,1−2,4−2,20,00,03,00,52,8−0,9−4,50,00,0−1,6
% năm tăng30%30%40%60%30%60%60%40%30%20%44%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…