VNLHOSE

CTCP Logistics Vinalink · Vận tải - kho bãi

18.7000(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,27%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-2,86%
1 năm
-15,27%
2 năm
+32,44%
3 năm
+58,88%
5 năm
+36,70%
Tất cả
+345,24%
Trần
20.000
Sàn
17.400
TC
18.700
Mở
18.700
Cao
18.700
Thấp
17.400
KL
15.900
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.40018.700
18.8502.200
4.50018.650
18.9002.300
5.00018.550
19.250300
Dư mua 10.900Dư bán 4.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
+0,8 tỷ
60 phiên
+0,9 tỷ
1 năm
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,2 tỷ−11 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
22/100 tỷ+2 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/10+0,7 tỷ+39 nghìn cp
16/100 tỷ+3 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−5 cp
15/100 tỷ−65 cp
20/080 tỷ−5 cp
16/080 tỷ−100 cp
06/090 tỷ−10 cp
22/060 tỷ−90 cp
17/110 tỷ−40 cp
31/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−70 cp
16/090 tỷ−40 cp
12/090 tỷ−80 cp
21/060 tỷ−100 cp
15/120 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
04/050 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,00,9−4,8−2,8−1,81,11,1−1,60,00,3−0,8−6,5
202510,114,3−7,74,22,02,012,1−1,50,95,2−1,1−8,433,7
20242,10,32,90,32,113,21,21,8−1,0−2,51,65,330,2
20230,3−6,0−0,18,25,28,06,8−4,6−5,7−5,36,3−2,88,9
2022−10,27,18,0−6,7−9,6−14,12,923,4−4,2−3,9−4,71,9−14,6
20215,32,74,46,50,0−2,6−3,124,327,2−2,2−2,1−3,066,4
202014,3−11,10,97,84,1−7,424,52,30,00,8−5,89,641,1
20190,90,6−2,28,511,83,4−8,06,4−7,4−10,92,6−4,7−1,7
2018−0,5−2,62,2−3,43,4−3,3−11,112,54,0−6,6−3,6−3,6−13,7
201711,9−7,1−2,6−4,0−6,4−1,8−2,9−3,3−3,1−1,05,7−1,4−16,1
TB3,6−0,10,11,91,1−0,22,36,01,1−2,6−0,1−0,814,9
% năm tăng80%60%50%60%60%50%60%60%30%30%44%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNL. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…