VMSHNX

CTCP Phát triển Hàng Hải · Vận tải - kho bãi

28.500−1.000(-3,39%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VMS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,39%
1 tuần
-6,56%
1 tháng
-20,83%
3 tháng
-29,63%
1 năm
-11,79%
2 năm
+27,40%
3 năm
+6,11%
5 năm
+158,62%
Tất cả
+189,34%
Trần
32.400
Sàn
26.600
TC
29.500
Mở
28.500
Cao
28.500
Thấp
28.500
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40028.500
Dư mua 400Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/110 tỷ−52 cp
31/100 tỷ−50 cp
16/090 tỷ−22 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202682,218,60,42,07,0−9,6−15,9−20,00,0−18,1−3,414,0
2025−2,510,4−1,2−24,2−5,27,317,650,0−0,90,09,8−29,510,8
2024−0,9−8,00,75,4−22,50,6−4,94,7−23,321,9−6,611,3−27,0
202311,1−39,540,5−4,70,622,758,09,8−9,2−3,2−0,715,594,5
2022−25,4−0,719,8−14,6−4,5−10,99,616,0−12,5−23,517,568,38,5
20211,37,917,4−3,240,2−16,5−2,926,423,2−7,47,624,7173,0
2020−10,1−32,0−9,013,812,3−6,3−14,97,816,33,2−1,714,0−17,8
20198,3−1,77,830,764,0−6,7−33,715,1−8,4−13,027,512,6100,3
201822,039,31,60,014,3−25,7−15,0−34,16,7−28,04,74,2−31,1
20171,71,5−0,8−1,60,011,7−14,2−4,4−17,3−1,0−12,3−7,6−38,7
TB8,8−0,47,70,410,6−3,3−1,67,1−2,5−6,95,112,630,3
% năm tăng60%50%70%40%60%40%30%70%30%20%56%78%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VMS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…