VCIHOSE

CTCP Chứng khoán Vietcap · Chứng khoán

20.250+1.300(+6,86%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,86%
1 tuần
+6,58%
1 tháng
+8,58%
3 tháng
-7,32%
1 năm
-27,45%
2 năm
-18,18%
3 năm
-1,56%
5 năm
-28,97%
Tất cả
+182,82%
Trần
20.250
Sàn
17.650
TC
18.950
Mở
19.000
Cao
20.250
Thấp
19.000
KL
21.286.000
GT
421,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
184.60020.150
20.20010.100
165.00020.100
20.250841.000
183.30020.050
Dư mua 532.900Dư bán 851.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+5,1 tỷ
20 phiên
−274,9 tỷ
60 phiên
−586,1 tỷ
1 năm
−1.862,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+15,0 tỷ+752 nghìn cp
03/11−11,5 tỷ−605 nghìn cp
02/11+10,9 tỷ+594 nghìn cp
30/10−3,3 tỷ−174 nghìn cp
29/10−5,9 tỷ−313 nghìn cp
28/10−3,3 tỷ−174 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
26/10−13,5 tỷ−693 nghìn cp
23/10−0,5 tỷ−24 nghìn cp
22/10−5,2 tỷ−267 nghìn cp
21/10+11,0 tỷ+569 nghìn cp
20/10−26,2 tỷ−1,39 triệu cp
19/10−6,7 tỷ−345 nghìn cp
16/10−37,9 tỷ−1,99 triệu cp
15/10−48,6 tỷ−2,57 triệu cp
14/10−19,4 tỷ−1,06 triệu cp
13/10−24,6 tỷ−1,34 triệu cp
12/10−16,3 tỷ−881 nghìn cp
09/10−60,8 tỷ−3,25 triệu cp
08/10−27,9 tỷ−1,47 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−7,2 tỷ
20 phiên
+12,6 tỷ
60 phiên
−31,0 tỷ
1 năm
+163,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−1,8 tỷ−100 nghìn cp
30/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
29/10−7,6 tỷ−400 nghìn cp
26/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
23/10+1,9 tỷ+100 nghìn cp
22/10+0,4 tỷ+20 nghìn cp
21/10−1,2 tỷ−60 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/100 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ+2 nghìn cp
15/100 tỷ−700 cp
13/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp
12/10+6,3 tỷ+341 nghìn cp
09/100 tỷ+800 cp
06/100 tỷ+800 cp
05/100 tỷ0 cp
02/10+1,0 tỷ+53 nghìn cp
29/090 tỷ0 cp
28/09+4,7 tỷ+240 nghìn cp
25/09+8,5 tỷ+430 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,35,0−5,7−1,9−5,9−1,2−12,57,3−15,3−4,49,5−20,9
20253,66,75,1−3,4−2,7−0,720,412,1−10,0−14,6−9,04,67,1
20240,46,318,0−12,61,0−3,0−3,55,32,7−5,6−4,50,31,9
202328,7−14,024,9−1,010,55,818,98,3−12,4−20,927,33,086,7
2022−23,111,4−10,1−25,0−7,3−15,322,519,1−20,8−10,8−6,3−2,3−57,2
2021−15,89,818,80,328,031,3−4,620,9−1,27,724,5−7,3162,4
2020−9,2−3,0−45,423,929,6−9,93,925,714,328,212,942,4114,2
2019−21,021,8−14,1−6,6−12,3−0,411,2−2,44,52,1−3,7−12,4−34,0
201815,4−4,225,3−13,9−4,2−7,3−5,510,82,5−19,3−6,0−5,4−18,4
2017−2,90,84,913,99,4
TB−1,84,41,9−4,54,1−0,15,610,4−3,5−3,35,53,632,8
% năm tăng56%67%56%22%44%22%56%80%50%40%44%56%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…