TCOHOSE

CTCP Janus Group · Vận tải - kho bãi

9.950+650(+6,99%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCO

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,99%
1 tuần
-2,93%
1 tháng
-5,69%
3 tháng
-6,13%
1 năm
-4,33%
2 năm
-11,87%
3 năm
+61,00%
5 năm
-35,26%
Tất cả
+376,08%
Trần
9.950
Sàn
8.650
TC
9.300
Mở
9.300
Cao
9.800
Thấp
8.700
KL
146.500
GT
1,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2009.480
9.770200
1.1009.450
9.780100
1.0009.350
9.8005.100
Dư mua 2.300Dư bán 5.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,3 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
+0,2 tỷ
1 năm
+1,8 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+2 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+10 nghìn cp
02/11+0,2 tỷ+24 nghìn cp
30/100 tỷ−4 nghìn cp
29/100 tỷ+500 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ+4 nghìn cp
26/100 tỷ−1 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+1 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/10−0,1 tỷ−10 nghìn cp
12/100 tỷ−300 cp
09/100 tỷ+100 cp
08/10+0,1 tỷ+10 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 29/10/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/100 tỷ−92 cp
15/100 tỷ−32 cp
14/050 tỷ−39 cp
14/080 tỷ−12 cp
27/070 tỷ−12 cp
22/060 tỷ−44 cp
31/030 tỷ−200 cp
05/120 tỷ−6 cp
16/110 tỷ−49 cp
02/110 tỷ−4 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−64 cp
19/090 tỷ−67 cp
16/090 tỷ−14 cp
12/090 tỷ−33 cp
05/070 tỷ−100 cp
03/110 tỷ−100 cp
30/090 tỷ−100 cp
30/120 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,85,940,18,2−6,9−23,4−0,95,1−4,4−7,0−0,510,6
2025−16,93,5−1,73,9−10,9−6,619,6−2,1−6,0−3,2−11,2−4,4−33,8
2024−0,95,113,211,4−1,72,611,82,126,60,314,914,8153,3
202315,3−8,1−2,9−3,72,01,80,915,039,4−23,92,5−8,219,1
2022−22,112,0−1,7−30,5−8,7−19,64,03,3−8,7−4,0−6,4−11,6−66,0
2021−8,04,912,15,80,87,838,77,344,0−3,0−7,5−11,1112,7
20204,08,2−8,0−17,11,22,5−17,029,6−20,632,91,01,83,8
2019−5,30,010,0−19,160,7−36,5−11,210,71,336,98,7−10,813,6
20180,7−0,59,7−13,85,8−0,518,1−1,4−13,40,0−0,9−3,3−3,6
20177,4−0,9−3,75,80,75,90,02,60,4−3,911,95,835,3
TB−2,13,06,7−4,94,3−6,66,47,25,92,51,4−3,026,0
% năm tăng50%60%50%50%60%50%60%80%50%30%56%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TCO. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…