SIPHOSE

CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG · Tiện ích

49.000+1.100(+2,30%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SIP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,30%
1 tuần
-0,91%
1 tháng
+0,82%
3 tháng
-3,92%
1 năm
-4,54%
2 năm
-12,83%
3 năm
+37,80%
5 năm
+12,57%
Tất cả
+1.153,20%
Trần
51.200
Sàn
44.550
TC
47.900
Mở
48.400
Cao
49.000
Thấp
47.600
KL
59.400
GT
2,9 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.00048.500
49.0001.700
5.80048.350
49.1001.200
7.50048.300
49.300100
Dư mua 16.300Dư bán 3.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
−6,9 tỷ
60 phiên
−19,9 tỷ
1 năm
−149,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,3 tỷ+6 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+2 nghìn cp
02/11−0,2 tỷ−4 nghìn cp
30/10−0,5 tỷ−9 nghìn cp
29/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
28/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
26/10+0,3 tỷ+6 nghìn cp
23/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
22/10+0,4 tỷ+9 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
20/10+0,3 tỷ+7 nghìn cp
19/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
15/10−0,2 tỷ−4 nghìn cp
14/10−0,5 tỷ−10 nghìn cp
13/100 tỷ+500 cp
12/10−0,4 tỷ−8 nghìn cp
09/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
08/10−6,3 tỷ−128 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+1,2 tỷ
1 năm
+0,6 tỷ

Mua ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+200 cp
20/100 tỷ+400 cp
16/100 tỷ+100 cp
09/100 tỷ+100 cp
06/100 tỷ+100 cp
24/090 tỷ+400 cp
14/090 tỷ+200 cp
25/08−0,3 tỷ−6 nghìn cp
24/080 tỷ+100 cp
19/08+0,3 tỷ+6 nghìn cp
17/080 tỷ+100 cp
12/080 tỷ+200 cp
07/080 tỷ+200 cp
22/070 tỷ+100 cp
20/070 tỷ+200 cp
17/070 tỷ+100 cp
16/070 tỷ+100 cp
14/070 tỷ−200 cp
07/070 tỷ−100 cp
06/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202616,02,0−1,6−0,8−8,6−2,7−4,42,8−0,7−1,51,3−0,1
2025−1,911,6−5,3−26,39,10,312,5−12,5−6,32,02,2−7,1−25,2
202421,98,411,9−13,811,5−0,8−3,32,8−7,23,86,17,053,1
202332,5−9,08,6−3,634,01,817,5−0,3−8,7−16,015,99,496,2
20220,70,2−2,3−13,1−3,1−10,723,97,0−20,4−8,3−26,9−5,7−50,5
202121,1−2,5−6,5−8,7−3,40,44,7−9,0−3,14,39,4−9,0−6,3
2020−19,4−0,6−16,323,416,1−9,50,89,80,612,748,532,5114,5
201957,817,1−25,05,12,8−3,2
TB10,11,4−1,7−6,18,0−3,013,72,2−8,80,38,33,430,3
% năm tăng71%57%29%14%57%43%75%63%13%63%86%43%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SIP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…