SFIHOSE

CTCP Đại lý Vận tải SAFI · Vận tải - kho bãi

26.000−500(-1,89%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SFI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,89%
1 tuần
+6,12%
1 tháng
+2,77%
3 tháng
-3,70%
1 năm
+7,53%
2 năm
+0,62%
3 năm
+3,67%
5 năm
-3,74%
Tất cả
+42,39%
Trần
28.350
Sàn
24.650
TC
26.500
Mở
26.000
Cao
26.000
Thấp
25.500
KL
500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10025.600
26.0002.600
10025.550
26.500100
1.50025.500
27.0008.100
Dư mua 1.700Dư bán 10.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−1,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−400 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ+2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 21 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−4 cp
24/110 tỷ−24 cp
18/070 tỷ−9 cp
22/050 tỷ−12 cp
13/110 tỷ−13 cp
15/100 tỷ−63 cp
04/060 tỷ−51 cp
29/110 tỷ−50 cp
06/090 tỷ−84 cp
15/080 tỷ−45 cp
26/070 tỷ−1 cp
22/060 tỷ−55 cp
14/060 tỷ−3 cp
30/030 tỷ−300 cp
06/030 tỷ−34 cp
02/120 tỷ−6 cp
21/110 tỷ−10 cp
16/110 tỷ−2 cp
15/110 tỷ−100 cp
01/110 tỷ−46 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,05,5−3,55,4−1,43,8−5,6−2,2−3,41,80,28,0
20252,1−2,80,7−7,16,0−1,1−2,51,4−3,42,5−2,51,9−5,3
20240,59,42,30,3−4,92,9−0,6−1,2−2,8−1,0−0,7−1,62,0
202315,80,3−1,41,12,90,0−0,8−1,1−1,8−2,6−4,65,012,2
20220,8−1,817,8−0,8−16,3−7,76,91,0−6,8−10,9−9,72,8−25,5
20217,216,11,5−2,3−5,37,75,923,90,033,912,4−3,6139,8
2020−2,30,2−11,7−10,79,4−0,30,311,1−3,120,614,915,745,7
20196,70,9−5,6−0,6−2,35,12,70,8−4,5−2,3−3,33,80,6
20181,6−0,3−5,82,4−4,75,6−4,46,52,5−5,61,6−6,0−7,5
20177,50,82,32,0−3,42,65,7−9,5−0,3−1,00,31,87,9
TB4,82,8−0,3−1,0−2,01,90,83,1−2,43,50,92,218,9
% năm tăng90%70%50%50%30%60%50%60%10%40%44%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SFI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…