PNJHOSE

CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận · Bán lẻ

14.7500(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PNJ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-13,99%
1 tháng
-36,01%
3 tháng
-58,39%
1 năm
-75,18%
2 năm
-75,36%
3 năm
-68,41%
5 năm
-68,57%
Tất cả
+652,55%
Trần
15.750
Sàn
13.750
TC
14.750
Mở
14.900
Cao
15.100
Thấp
14.600
KL
5.683.300
GT
84,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
135.70014.800
14.85060.000
119.20014.750
14.900122.200
115.40014.700
14.950107.500
Dư mua 370.300Dư bán 289.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−2,2 tỷ
20 phiên
−261,9 tỷ
60 phiên
−1.860,7 tỷ
1 năm
−2.815,7 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−3,4 tỷ−228 nghìn cp
03/11−49,3 tỷ−3,26 triệu cp
02/11+29,4 tỷ+1,90 triệu cp
30/10+9,8 tỷ+628 nghìn cp
29/10+11,3 tỷ+726 nghìn cp
28/10+16,7 tỷ+969 nghìn cp
27/10−8,2 tỷ−472 nghìn cp
26/10−6,6 tỷ−377 nghìn cp
23/10−109,5 tỷ−6,18 triệu cp
22/10+1,5 tỷ+82 nghìn cp
21/10+11,2 tỷ+570 nghìn cp
20/10+67,7 tỷ+3,52 triệu cp
19/10−24,3 tỷ−1,31 triệu cp
16/10+14,9 tỷ+795 nghìn cp
15/10−13,6 tỷ−741 nghìn cp
14/10−13,4 tỷ−717 nghìn cp
13/10+32,7 tỷ+1,76 triệu cp
12/10−104,9 tỷ−5,62 triệu cp
09/10−7,8 tỷ−399 nghìn cp
08/10−115,9 tỷ−6,25 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+1,9 tỷ
20 phiên
−25,3 tỷ
60 phiên
+34,0 tỷ
1 năm
−130,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,1 tỷ−8 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+9 nghìn cp
02/11+1,4 tỷ+90 nghìn cp
30/10+0,3 tỷ+20 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+9 nghìn cp
28/10+0,3 tỷ+18 nghìn cp
27/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
26/10+0,5 tỷ+30 nghìn cp
23/10+1,5 tỷ+83 nghìn cp
22/10−0,4 tỷ−22 nghìn cp
21/10−4,1 tỷ−210 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
19/10+0,3 tỷ+13 nghìn cp
16/10+0,3 tỷ+14 nghìn cp
15/10−0,7 tỷ−38 nghìn cp
13/10−0,8 tỷ−43 nghìn cp
12/10−1,3 tỷ−72 nghìn cp
09/10−2,9 tỷ−147 nghìn cp
08/10−0,7 tỷ−34 nghìn cp
07/10−19,3 tỷ−963 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202632,2−4,0−11,4−6,5−2,2−4,3−50,835,8−36,8−41,7−4,8−77,0
2025−0,3−3,1−11,4−14,616,00,71,61,4−1,313,8−3,86,61,3
20246,4−1,210,1−4,0−1,21,71,75,3−3,3−2,7−2,05,416,2
20231,0−14,71,0−0,9−7,96,710,6−3,0−2,1−7,611,86,8−1,9
20228,1−1,07,9−2,36,412,4−11,30,7−6,8−2,79,95,626,9
20212,62,20,516,03,0−0,8−4,3−10,214,85,4−5,9−1,120,7
2020−2,0−3,1−42,623,910,9−9,0−10,116,31,514,112,14,8−3,0
20191,91,53,20,63,2−5,66,37,1−2,23,6−2,55,924,6
20188,811,923,6−17,0−2,2−21,810,98,02,3−8,1−5,12,14,2
20173,78,71,116,09,46,82,04,55,8−5,415,810,6111,1
TB6,2−0,3−1,81,13,5−1,3−4,36,6−2,8−3,13,45,222,2
% năm tăng80%40%70%40%60%50%60%80%40%40%44%89%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PNJ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…