PGVHOSE

Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP · Tiện ích

20.3500(0,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PGV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,21%
1 tháng
-5,35%
3 tháng
-4,64%
1 năm
+14,58%
2 năm
+15,49%
3 năm
+11,94%
5 năm
-13,44%
Tất cả
+33,36%
Trần
21.750
Sàn
18.950
TC
20.350
Mở
20.400
Cao
20.400
Thấp
20.150
KL
6.400
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10020.250
20.350800
10020.200
20.4006.400
60020.150
20.450100
Dư mua 800Dư bán 7.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
+0,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ+300 cp
02/110 tỷ−500 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−200 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+1 nghìn cp
23/100 tỷ−108 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+100 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+800 cp
16/100 tỷ−1 nghìn cp
15/100 tỷ−500 cp
14/100 tỷ+300 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−8 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/10/2024
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−3,8 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/100 tỷ−11 cp
04/06−0,5 tỷ−20 nghìn cp
27/05+0,4 tỷ+20 nghìn cp
09/010 tỷ−10 cp
31/100 tỷ−25 cp
21/090 tỷ−100 cp
29/080 tỷ−4 cp
08/080 tỷ−5 cp
20/040 tỷ+4 cp
16/010 tỷ−100 cp
17/110 tỷ−70 cp
01/110 tỷ−25 cp
03/100 tỷ0 cp
23/090 tỷ−95 cp
19/090 tỷ−20 cp
16/090 tỷ−90 cp
12/080 tỷ−200 cp
28/06−3,3 tỷ−135 nghìn cp
27/06−0,1 tỷ−5 nghìn cp
24/06−0,4 tỷ−16 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202620,811,9−9,30,4−4,00,03,44,00,2−6,4−1,018,1
2025−4,23,6−1,7−4,81,1−0,52,17,51,2−3,8−3,5−0,2−3,9
2024−4,12,2−5,3−7,29,510,7−7,9−4,0−1,2−6,6−2,14,4−12,7
20235,0−1,40,52,428,30,622,1−3,9−6,8−18,98,36,140,1
20221,5−5,5−6,1−8,9−8,6−10,9−0,4−0,2−7,3−12,6−8,00,9−50,0
2021−2,95,9−3,9−2,21,71,813,444,66,812,79,412,0141,7
20202,17,1−9,57,420,5−14,71,911,3−3,47,819,418,282,3
20192,8−7,217,7−4,2−4,4−6,3−2,0−2,05,1−3,90,0−4,0−10,2
2018−10,4−4,1−5,7−12,910,47,9−11,0−7,3−5,4
TB2,62,1−2,2−3,14,4−2,82,27,50,3−4,82,04,026,7
% năm tăng63%63%25%33%56%33%56%56%56%22%38%63%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PGV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…