NCTHOSE

CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài · Vận tải - kho bãi

81.400+200(+0,25%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NCT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,25%
1 tuần
-1,93%
1 tháng
-2,51%
3 tháng
-1,81%
1 năm
-13,51%
2 năm
-13,90%
3 năm
+20,08%
5 năm
+37,78%
Tất cả
+208,33%
Trần
86.800
Sàn
75.600
TC
81.200
Mở
81.900
Cao
81.900
Thấp
81.200
KL
11.700
GT
1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30081.400
81.5001.700
1.30081.300
81.800600
1.10081.200
81.900400
Dư mua 2.700Dư bán 2.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−1,7 tỷ
20 phiên
−6,8 tỷ
60 phiên
−19,2 tỷ
1 năm
−111,8 tỷ

Bán ròng 29 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,6 tỷ−8 nghìn cp
03/11−0,6 tỷ−7 nghìn cp
02/110 tỷ−600 cp
30/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
29/10−0,3 tỷ−4 nghìn cp
28/10−0,3 tỷ−4 nghìn cp
27/10−0,1 tỷ−800 cp
26/10−0,1 tỷ−700 cp
23/10−0,5 tỷ−7 nghìn cp
22/10−0,4 tỷ−5 nghìn cp
21/10−0,4 tỷ−4 nghìn cp
20/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
19/10−0,2 tỷ−2 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
15/10−0,3 tỷ−3 nghìn cp
14/10−0,4 tỷ−4 nghìn cp
13/10−0,3 tỷ−4 nghìn cp
12/10−0,3 tỷ−4 nghìn cp
09/10−0,8 tỷ−9 nghìn cp
08/10−0,8 tỷ−9 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−9,7 tỷ

Bán ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−43 cp
13/110 tỷ−14 cp
14/100 tỷ−5 cp
22/090 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−63 cp
26/070 tỷ−11 cp
22/060 tỷ−35 cp
31/030 tỷ−200 cp
06/010 tỷ−35 cp
22/110 tỷ−19 cp
17/110 tỷ−50 cp
16/110 tỷ−24 cp
28/100 tỷ0 cp
25/100 tỷ−300 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−14 cp
19/090 tỷ−4 cp
16/090 tỷ−31 cp
13/090 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,7−0,5−6,42,5−2,54,2−3,50,2−0,6−0,7−1,3−0,7
20250,2−0,1−1,8−9,90,57,8−1,4−1,4−2,65,7−5,6−7,2−15,9
20241,91,4−0,3−3,65,09,21,34,312,01,1−1,31,937,3
20232,23,2−0,3−5,14,44,52,7−1,7−0,4−3,75,91,312,9
20221,02,9−0,44,91,37,60,52,7−4,6−3,01,80,215,4
2021−2,14,83,30,3−2,23,93,24,312,55,4−2,0−4,728,6
2020−4,8−3,6−26,428,54,24,9−4,27,312,90,93,70,015,1
2019−3,91,61,62,83,0−0,65,21,1−1,1−1,9−2,12,98,5
2018−12,14,3−1,2−3,9−1,10,0−7,5−5,10,5−6,4−0,8−1,1−30,4
20170,1−1,40,21,4−5,63,21,00,36,46,68,518,544,3
TB−0,91,3−3,21,80,74,5−0,31,23,50,40,91,312,9
% năm tăng60%60%30%60%60%80%60%70%50%50%44%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NCT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…