MSNHOSE

CTCP Tập đoàn Masan · Thực phẩm - Đồ uống

73.000+1.400(+1,96%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MSN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,96%
1 tuần
+4,29%
1 tháng
+1,39%
3 tháng
+9,77%
1 năm
-7,36%
2 năm
-1,62%
3 năm
+14,06%
5 năm
-40,20%
Tất cả
+228,24%
Trần
76.600
Sàn
66.600
TC
71.600
Mở
70.200
Cao
71.900
Thấp
70.200
KL
2.619.300
GT
186,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8.80071.400
71.50013.900
9.10071.300
71.60025.100
8.70071.200
71.70053.100
Dư mua 26.600Dư bán 92.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+330,2 tỷ
20 phiên
+864,5 tỷ
60 phiên
+1.114,8 tỷ
1 năm
+3.146,3 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+85,7 tỷ+1,19 triệu cp
05/11−49,7 tỷ−693 nghìn cp
04/11+174,7 tỷ+2,45 triệu cp
03/11+29,5 tỷ+423 nghìn cp
02/11+90,1 tỷ+1,31 triệu cp
30/10−12,9 tỷ−184 nghìn cp
29/10−30,1 tỷ−411 nghìn cp
28/10+89,4 tỷ+1,21 triệu cp
27/10+54,2 tỷ+740 nghìn cp
26/10+72,0 tỷ+981 nghìn cp
23/10+92,0 tỷ+1,24 triệu cp
22/10+140,8 tỷ+1,90 triệu cp
21/10+144,8 tỷ+1,95 triệu cp
20/10+19,5 tỷ+264 nghìn cp
19/10−5,2 tỷ−77 nghìn cp
16/10+15,8 tỷ+222 nghìn cp
15/10−43,4 tỷ−611 nghìn cp
14/10+18,1 tỷ+253 nghìn cp
13/10−19,8 tỷ−274 nghìn cp
12/10−0,9 tỷ−11 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+10,6 tỷ
20 phiên
+51,2 tỷ
60 phiên
−46,3 tỷ
1 năm
−289,4 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+19,8 tỷ+276 nghìn cp
04/11+2,4 tỷ+33 nghìn cp
03/11−9,6 tỷ−137 nghìn cp
02/11+21,2 tỷ+307 nghìn cp
30/10−23,3 tỷ−330 nghìn cp
29/10−15,5 tỷ−213 nghìn cp
28/10+13,5 tỷ+182 nghìn cp
27/10−7,4 tỷ−101 nghìn cp
26/10−23,5 tỷ−319 nghìn cp
23/10+4,1 tỷ+54 nghìn cp
22/10−7,4 tỷ−100 nghìn cp
21/10−14,3 tỷ−193 nghìn cp
20/10+1,8 tỷ+26 nghìn cp
19/10+45,0 tỷ+628 nghìn cp
16/10+13,7 tỷ+194 nghìn cp
15/10−14,6 tỷ−207 nghìn cp
14/10+11,3 tỷ+158 nghìn cp
13/10+5,4 tỷ+75 nghìn cp
12/10+1,9 tỷ+26 nghìn cp
09/10+26,6 tỷ+359 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,1−6,0−4,41,7−2,7−3,5−8,36,2−1,71,44,3−5,2
2025−2,9−0,4−1,3−6,4−0,823,9−5,614,5−2,4−1,7−2,8−0,510,0
2024−3,99,35,4−9,414,0−2,5−0,83,2−1,01,2−4,4−4,44,5
20238,7−18,9−5,1−6,0−1,54,416,1−6,6−6,4−23,74,010,7−28,0
2022−16,49,1−8,8−2,1−3,1−0,4−4,67,9−13,5−13,619,3−8,8−34,3
2021−3,85,62,45,912,31,221,30,75,65,8−1,114,894,3
2020−11,3−2,20,020,06,6−13,7−6,68,9−0,753,8−2,49,759,2
20190,314,4−5,23,1−1,3−3,3−3,6−5,84,1−5,5−5,7−19,3−27,1
201820,1−3,227,3−19,1−11,8−2,56,612,8−2,3−10,6−3,6−3,11,0
20170,1−0,614,7−5,5−2,8−2,81,911,016,08,012,814,386,1
TB0,00,72,5−1,80,90,11,65,3−0,21,51,81,518,4
% năm tăng50%40%40%40%30%30%40%80%30%50%33%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MSN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…