KOSHOSE

CTCP KOSY · Bất động sản

3.930−130(-3,20%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KOS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,20%
1 tuần
-3,68%
1 tháng
-73,27%
3 tháng
-88,61%
1 năm
-90,00%
2 năm
-89,84%
3 năm
-89,79%
5 năm
-88,59%
Tất cả
-65,89%
Trần
4.340
Sàn
3.780
TC
4.060
Mở
3.780
Cao
4.000
Thấp
3.780
KL
24.105.600
GT
91,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
117.5003.930
3.960100
9.5003.920
3.9706.800
1.0003.910
3.9803.800
Dư mua 128.000Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+2,7 tỷ
20 phiên
+2,8 tỷ
60 phiên
+4,4 tỷ
1 năm
−2,0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+800 cp
03/11−0,1 tỷ−29 nghìn cp
02/11+2,6 tỷ+593 nghìn cp
30/10+0,3 tỷ+83 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ+500 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+200 cp
23/100 tỷ+8 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+400 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/09/2026
5 phiên
−86,7 tỷ
20 phiên
−134,9 tỷ
60 phiên
−175,1 tỷ
1 năm
+127,7 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/09−9,1 tỷ−435 nghìn cp
01/06−0,2 tỷ−6 nghìn cp
04/050 tỷ−200 cp
01/04+0,2 tỷ+6 nghìn cp
09/01−77,6 tỷ−2,00 triệu cp
05/01−19,4 tỷ−500 nghìn cp
10/12+97,0 tỷ+2,50 triệu cp
28/05−12,2 tỷ−315 nghìn cp
27/05−3,9 tỷ−100 nghìn cp
09/05−0,5 tỷ−14 nghìn cp
17/04−22,9 tỷ−600 nghìn cp
15/04−30,6 tỷ−800 nghìn cp
09/04−1,4 tỷ−36 nghìn cp
08/04−19,1 tỷ−500 nghìn cp
04/04−2,3 tỷ−60 nghìn cp
03/04−2,3 tỷ−60 nghìn cp
02/04−3,9 tỷ−100 nghìn cp
31/03−5,6 tỷ−145 nghìn cp
21/03−7,7 tỷ−200 nghìn cp
19/03−13,5 tỷ−350 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,6−7,37,6−2,4−0,3−2,5−4,2−3,9−50,3−76,0−3,2−89,8
20251,61,0−2,20,00,30,10,3−0,31,2−0,90,4−1,20,3
2024−0,91,9−5,90,13,60,50,90,9−5,92,70,1−0,6−3,0
2023−4,74,40,9−0,81,3−0,72,01,8−0,6−1,90,42,54,3
20224,80,67,40,3−8,52,43,2−4,05,24,6−2,44,418,2
2021−0,21,6−0,25,34,27,0−0,3−0,36,17,4−2,60,932,3
20207,6−8,41,16,5−1,013,4−9,12,31,03,7−5,19,620,7
2019−0,8−7,1−6,20,92,43,218,5−0,40,65,3−0,3−1,113,6
2018−22,3−3,028,92,0−6,4−12,4−6,8−2,1−1,131,9−0,80,4−3,6
2017
TB−1,5−1,83,51,3−0,51,20,5−0,7−4,9−2,6−1,31,910,4
% năm tăng44%56%56%67%56%67%56%33%56%67%38%63%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KOS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…