HVNHOSE

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP · Vận tải - kho bãi

22.050+1.050(+5,00%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HVN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+5,00%
1 tuần
+5,76%
1 tháng
+7,30%
3 tháng
-7,16%
1 năm
-28,06%
2 năm
+29,55%
3 năm
+165,34%
5 năm
+15,87%
Tất cả
+8,67%
Trần
22.450
Sàn
19.550
TC
21.000
Mở
21.000
Cao
22.100
Thấp
20.850
KL
1.795.400
GT
39,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
13.30022.050
22.100105.900
12.00022.000
22.15035.000
80021.950
22.20041.200
Dư mua 26.100Dư bán 182.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+28,6 tỷ
20 phiên
+76,5 tỷ
60 phiên
−58,0 tỷ
1 năm
−557,2 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+21,0 tỷ+962 nghìn cp
03/11+10,0 tỷ+479 nghìn cp
02/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
30/10−1,8 tỷ−86 nghìn cp
29/10−0,7 tỷ−34 nghìn cp
28/10−1,9 tỷ−89 nghìn cp
27/10+8,3 tỷ+394 nghìn cp
26/10−1,1 tỷ−53 nghìn cp
23/10+1,8 tỷ+85 nghìn cp
22/10+1,7 tỷ+81 nghìn cp
21/10+2,0 tỷ+93 nghìn cp
20/10+13,6 tỷ+650 nghìn cp
19/10+14,8 tỷ+724 nghìn cp
16/10−1,4 tỷ−66 nghìn cp
15/10−1,0 tỷ−51 nghìn cp
14/10−0,6 tỷ−32 nghìn cp
13/10−1,0 tỷ−50 nghìn cp
12/10+6,3 tỷ+309 nghìn cp
09/10+5,3 tỷ+265 nghìn cp
08/10+1,1 tỷ+52 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 20/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+1,8 tỷ
60 phiên
−59,8 tỷ
1 năm
−5,6 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
20/10−13,6 tỷ−650 nghìn cp
19/10−11,2 tỷ−550 nghìn cp
16/10+13,6 tỷ+650 nghìn cp
15/10+7,9 tỷ+390 nghìn cp
14/10+3,2 tỷ+160 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp
07/100 tỷ0 cp
06/10+1,6 tỷ+80 nghìn cp
05/100 tỷ0 cp
02/100 tỷ0 cp
01/100 tỷ0 cp
30/090 tỷ0 cp
19/080 tỷ−69 cp
17/070 tỷ−36 cp
23/10−14,0 tỷ−414 nghìn cp
21/10+14,1 tỷ+414 nghìn cp
28/07−3,4 tỷ−100 nghìn cp
25/07−4,0 tỷ−120 nghìn cp
23/07+4,3 tỷ+125 nghìn cp
22/07+3,2 tỷ+95 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20268,22,4−22,86,1−5,39,8−8,56,7−10,51,06,3−11,4
2025−6,33,73,89,319,20,79,8−5,512,9−9,7−8,5−13,810,3
20242,11,26,727,761,219,4−36,04,0−4,810,420,02,7134,0
20231,5−14,16,2−5,88,65,7−7,10,8−8,9−13,910,38,8−11,9
20225,04,3−1,8−12,6−14,2−16,96,44,5−22,6−19,1−4,634,9−40,0
2021−8,715,99,0−11,2−10,96,8−1,5−1,818,5−0,8−7,20,63,4
2020−15,7−19,1−22,751,22,2−8,7−13,518,43,9−6,97,46,0−16,2
201918,50,34,6−1,710,3−3,3−0,8−13,0−7,34,2−0,2−3,44,6
201824,57,4−14,0−15,3−16,79,18,79,93,8−18,90,9−2,4−12,2
2017−9,1−19,4−8,51,91,2−1,9−2,72,15,535,619,3
TB3,2−0,7−5,03,95,62,4−4,42,1−1,3−4,86,05,99,0
% năm tăng67%70%50%40%60%70%30%60%50%40%56%67%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HVN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…