GSPHOSE

CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế · Vận tải - kho bãi

10.050−50(-0,50%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GSP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,50%
1 tuần
-1,95%
1 tháng
+0,50%
3 tháng
+1,41%
1 năm
+5,79%
2 năm
-0,20%
3 năm
+26,73%
5 năm
-5,28%
Tất cả
+272,22%
Trần
10.800
Sàn
9.400
TC
10.100
Mở
10.050
Cao
10.100
Thấp
10.000
KL
80.200
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
31.00010.000
10.0502.600
1009.940
10.1005.600
4009.910
10.1506.100
Dư mua 31.500Dư bán 14.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−103 cp
06/080 tỷ−72 cp
20/020 tỷ−72 cp
07/02−0,1 tỷ−10 nghìn cp
21/01−0,1 tỷ−5 nghìn cp
20/01+0,1 tỷ+5 nghìn cp
19/12+0,1 tỷ+10 nghìn cp
29/100 tỷ−99 cp
14/100 tỷ−8 cp
15/080 tỷ−100 cp
09/060 tỷ−27 cp
31/030 tỷ−200 cp
16/010 tỷ−200 cp
15/110 tỷ−32 cp
26/100 tỷ0 cp
11/100 tỷ−100 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
27/090 tỷ−100 cp
22/090 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,36,3−3,0−1,70,9−1,3−4,92,31,01,4−0,56,3
2025−7,00,4−2,6−9,26,32,03,50,8−2,5−7,5−0,5−0,5−16,7
2024−1,31,31,3−0,313,2−1,710,3−0,7−3,4−0,40,810,531,8
202314,91,9−2,4−0,99,52,65,70,024,2−26,28,65,340,9
2022−15,311,33,0−15,4−9,6−9,8−1,410,5−8,2−11,8−1,30,0−41,7
20212,65,23,36,5−4,55,6−3,224,218,45,7−3,3−2,469,9
20208,8−13,9−4,7−1,02,14,3−1,814,13,85,0−2,10,813,6
20193,1−0,74,72,10,0−1,72,4−2,71,71,3−8,8−1,1−0,4
2018−3,50,41,49,2−6,2−0,49,0−1,11,1−1,1−0,70,07,3
20175,96,9−1,05,38,44,83,8−2,21,90,07,1−3,643,1
TB1,51,90,0−0,62,00,52,34,53,8−3,40,01,016,4
% năm tăng60%80%50%40%60%50%60%50%70%40%33%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GSP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…