DL1HNX

CTCP Tập đoàn Alpha Seven · Vận tải - kho bãi

4.100+100(+2,50%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DL1

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,50%
1 tuần
+2,50%
1 tháng
+2,50%
3 tháng
-10,87%
1 năm
-20,85%
2 năm
-32,68%
3 năm
+18,84%
5 năm
-61,17%
Tất cả
-15,29%
Trần
4.400
Sàn
3.600
TC
4.000
Mở
4.100
Cao
4.200
Thấp
4.100
KL
494.100
GT
2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.9004.100
4.200173.300
109.9004.000
4.300206.900
70.7003.900
4.400438.500
Dư mua 246.800Dư bán 818.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
+0,1 tỷ
1 năm
0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/110 tỷ+12 nghìn cp
03/110 tỷ−6 nghìn cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/10+0,1 tỷ+20 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/10−0,1 tỷ−12 nghìn cp
21/100 tỷ+6 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+9 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ+4 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp
09/100 tỷ0 cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 01/07/2025
5 phiên
−4,3 tỷ
20 phiên
−2,2 tỷ
60 phiên
−2,3 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
01/07−0,4 tỷ−43 nghìn cp
30/06−1,4 tỷ−157 nghìn cp
13/06−0,9 tỷ−100 nghìn cp
04/06−0,5 tỷ−50 nghìn cp
03/06−1,2 tỷ−133 nghìn cp
02/06−2,2 tỷ−240 nghìn cp
28/05−1,8 tỷ−200 nghìn cp
22/050 tỷ−78 cp
13/110 tỷ−16 cp
02/10−0,6 tỷ−89 nghìn cp
17/09+3,0 tỷ+463 nghìn cp
16/09+3,0 tỷ+460 nghìn cp
11/09+0,6 tỷ+89 nghìn cp
27/020 tỷ−50 cp
28/120 tỷ−25 cp
31/100 tỷ−50 cp
29/080 tỷ−65 cp
15/080 tỷ−37 cp
28/070 tỷ−25 cp
12/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,0−5,7−14,04,717,8−5,7−8,0−4,3−6,80,00,0−18,0
2025−1,911,921,4−4,444,7−8,5−15,1−11,0−1,5−11,015,8−16,77,8
20247,12,20,0−17,526,44,40,041,81,6−9,8−23,02,021,5
202316,50,0−2,82,943,1−2,222,5−11,6−9,5−22,913,70,039,9
2022−28,818,2−0,8−30,2−9,8−31,524,00,0−21,1−32,66,0−14,2−78,4
2021−18,0−28,0−10,5−21,7−25,4−10,7−20,224,027,716,0−0,819,7−52,1
20201,40,00,0−26,8−41,1103,09,86,90,00,00,0−1,62,4
20192,71,2−3,1−0,6−1,50,0−8,4−3,6−13,318,00,0−1,0−11,8
2018−37,27,7−7,2−5,9−5,3−6,65,10,0−5,9−8,51,24,3−50,1
2017−1,5−14,11,8−2,6−1,0113,0−3,0−1,379,161,017,674,5902,1
TB−5,4−0,7−1,5−10,24,815,50,74,15,01,03,47,586,8
% năm tăng50%50%20%20%40%30%40%30%30%30%56%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DL1. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…