CIIHOSE

CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh · Xây dựng

13.850+900(+6,95%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CII

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+6,95%
1 tuần
+0,73%
1 tháng
+17,87%
3 tháng
-0,72%
1 năm
-42,17%
2 năm
+12,42%
3 năm
+7,78%
5 năm
-22,06%
Tất cả
+69,11%
Trần
13.850
Sàn
12.050
TC
12.950
Mở
12.950
Cao
13.850
Thấp
12.950
KL
16.387.800
GT
222,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
120.90013.800
13.8501.455.000
35.90013.750
77.30013.700
Dư mua 234.100Dư bán 1.455.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+18,1 tỷ
20 phiên
+77,0 tỷ
60 phiên
+75,1 tỷ
1 năm
−249,5 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−6,4 tỷ−462 nghìn cp
03/11−10,1 tỷ−765 nghìn cp
02/11+19,4 tỷ+1,52 triệu cp
30/10+8,2 tỷ+616 nghìn cp
29/10+7,1 tỷ+521 nghìn cp
28/10−0,5 tỷ−33 nghìn cp
27/10+1,6 tỷ+126 nghìn cp
26/10+1,2 tỷ+96 nghìn cp
23/10+0,8 tỷ+60 nghìn cp
22/10+23,6 tỷ+1,72 triệu cp
21/10+23,6 tỷ+1,74 triệu cp
20/10−20,8 tỷ−1,55 triệu cp
19/10−4,0 tỷ−302 nghìn cp
16/10−6,0 tỷ−466 nghìn cp
15/10+37,2 tỷ+2,91 triệu cp
14/10+3,1 tỷ+258 nghìn cp
13/10+3,6 tỷ+295 nghìn cp
12/10+7,0 tỷ+570 nghìn cp
09/10−8,3 tỷ−699 nghìn cp
08/10−3,1 tỷ−260 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−1,9 tỷ
20 phiên
−6,6 tỷ
60 phiên
+53,0 tỷ
1 năm
+562,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−2,2 tỷ−170 nghìn cp
30/10−0,7 tỷ−56 nghìn cp
28/10+1,7 tỷ+126 nghìn cp
27/10−2,4 tỷ−170 nghìn cp
26/10+1,7 tỷ+120 nghìn cp
23/10−1,0 tỷ−70 nghìn cp
22/10−1,3 tỷ−91 nghìn cp
21/10−0,3 tỷ−20 nghìn cp
20/10+0,8 tỷ+63 nghìn cp
19/10+1,3 tỷ+100 nghìn cp
16/100 tỷ+1 nghìn cp
15/10−0,6 tỷ−50 nghìn cp
14/10+0,6 tỷ+50 nghìn cp
13/10−0,6 tỷ−50 nghìn cp
12/10+1,2 tỷ+101 nghìn cp
09/10−0,1 tỷ−12 nghìn cp
08/10+0,1 tỷ+10 nghìn cp
07/10−3,6 tỷ−300 nghìn cp
06/10−1,2 tỷ−99 nghìn cp
05/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,7−4,35,43,8−11,41,8−24,712,2−17,38,64,9−33,7
2025−5,06,8−3,2−4,017,1−4,210,956,815,8−5,711,2−21,974,5
20244,92,25,5−15,76,8−6,8−1,60,00,7−1,6−7,52,4−12,4
202319,0−15,612,7−1,121,93,413,78,2−13,8−26,422,01,836,7
2022−39,615,0−5,0−22,9−5,9−28,626,219,0−18,7−21,5−5,6−10,1−72,2
2021−2,62,220,0−20,6−2,2−3,8−15,79,90,326,532,356,2116,7
20208,9−12,2−15,89,7−2,7−6,0−4,16,3−2,4−3,74,924,00,6
2019−12,54,43,1−7,50,7−2,4−2,7−3,94,58,60,5−6,3−14,5
20186,8−4,8−13,31,8−10,5−6,2−4,75,12,5−12,510,70,0−25,1
20179,014,78,81,32,1−4,6−12,67,4−8,3−0,33,36,526,6
TB−2,30,81,8−5,51,6−5,8−1,512,1−3,7−2,88,05,914,6
% năm tăng50%60%60%40%50%20%30%80%50%30%78%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CII. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…