ASTHOSE

CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco · Vận tải - kho bãi

58.400+2.000(+3,55%)Trong phiên 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AST

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,55%
1 tuần
-2,18%
1 tháng
-3,47%
3 tháng
-8,46%
1 năm
-1,28%
2 năm
+42,54%
3 năm
+41,23%
5 năm
+46,73%
Tất cả
+102,57%
Trần
60.300
Sàn
52.500
TC
56.400
Mở
56.400
Cao
58.800
Thấp
56.400
KL
2.200
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10058.400
58.900800
10056.400
59.000700
20056.100
59.9002.000
Dư mua 400Dư bán 3.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,6 tỷ
60 phiên
+3,9 tỷ
1 năm
+36,2 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,1 tỷ+1 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+600 cp
30/100 tỷ−100 cp
29/100 tỷ+100 cp
28/100 tỷ+600 cp
27/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/100 tỷ+200 cp
23/100 tỷ+800 cp
22/100 tỷ−700 cp
21/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
20/100 tỷ−600 cp
19/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ−300 cp
15/100 tỷ+300 cp
14/100 tỷ0 cp
13/10+0,6 tỷ+9 nghìn cp
12/100 tỷ+200 cp
09/10+0,1 tỷ+1 nghìn cp
08/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/09/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−3,1 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/09−1,0 tỷ−16 nghìn cp
16/09−0,3 tỷ−4 nghìn cp
15/09−1,1 tỷ−17 nghìn cp
11/09+2,3 tỷ+34 nghìn cp
09/09+0,2 tỷ+3 nghìn cp
17/090 tỷ−100 cp
06/080 tỷ−10 cp
22/050 tỷ−129 cp
13/110 tỷ−10 cp
11/100 tỷ−62 cp
15/080 tỷ−42 cp
26/070 tỷ−145 cp
20/060 tỷ−10 cp
30/030 tỷ−500 cp
16/010 tỷ−100 cp
17/110 tỷ−28 cp
16/110 tỷ−8 cp
19/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
23/090 tỷ−93 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,23,4−7,51,41,15,03,63,1−10,0−0,8−0,8−7,7
2025−1,87,9−5,05,36,410,2−0,86,93,96,6−0,83,549,6
202413,80,9−1,5−4,010,45,4−5,3−2,7−1,0−4,91,32,113,2
20230,00,0−2,65,43,3−2,02,7−2,3−2,5−0,9−12,91,0−11,4
20220,215,3−1,33,7−10,74,05,0−1,8−4,5−7,9−3,512,47,9
20211,99,2−3,8−9,9−15,89,3−5,93,114,1−3,5−2,6−0,6−8,0
2020−4,1−27,6−30,530,80,9−8,9−13,814,56,5−7,914,47,7−30,9
2019−7,19,22,96,71,14,9−2,85,11,59,210,98,761,3
20188,711,72,5−21,00,1−0,3−0,34,01,16,1−0,7
TB−0,33,0−4,24,6−2,73,1−1,92,81,3−1,01,64,311,7
% năm tăng38%78%22%78%67%78%33%56%56%33%50%75%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AST. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…