Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.362/ 1.16931% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.302/5984% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.203 ↑155 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.31/26lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.32.738+41,8% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | HẠN |
| RYGHOSECTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| S4AHOSECTCP Thủy điện Sê San 4A | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| S55HNXCTCP Sông Đà 505 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| S72UPCOMCTCP Sông Đà 7.02 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| S99HNXCTCP SCI | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SABHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SAMHOSECTCP SAM Holdings | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SAVHOSECTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SBBUPCOMCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình Tây | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SBDUPCOMCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SBGHOSECTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SBTHOSECTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SBVHOSECTCP Siam Brothers Việt Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SC5HOSECTCP Xây dựng Số 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SCDUPCOMCTCP Nước giải khát Chương Dương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SCGHNXCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SCIHNXCTCP SCI E&C | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SCRHOSECTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SCSHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SD2UPCOMCTCP Sông Đà 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SD3UPCOMCTCP Sông Đà 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SD4UPCOMCTCP Sông Đà 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SD5HNXCTCP Sông Đà 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SD9HNXCTCP Sông Đà 9 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDCHNXCTCP Tư vấn Sông Đà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDGHNXCTCP Sadico Cần Thơ | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDKUPCOMCTCP Cơ khí Luyện kim | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDTUPCOMCTCP Sông Đà 10 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SDUHNXCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SEAUPCOMTổng Công ty Thủy sản Việt Nam - CTCP | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SEBHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SFCHOSECTCP Nhiên liệu Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SFGHOSECTCP Phân Bón Miền Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SFIHOSECTCP Đại lý Vận tải SAFI | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGBUPCOMNgân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGCHNXCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGDHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hồ Chí Minh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGIUPCOMCTCP Đầu tư SGI Holdings | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGNHOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGPUPCOMCTCP Cảng Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGSUPCOMCTCP Vận tải biển Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SGTHOSECTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHAHOSECTCP Sơn Hà Sài Gòn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHEHNXCTCP Phát triển Năng lượng Sơn Hà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHIHOSECTCP Quốc tế Sơn Hà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHNHNXCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SHPHOSECTCP Thủy điện Miền Nam | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SIDUPCOMCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
| SIPHOSECTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 30/10 |
RYGHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
S4AHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
S55HNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
S72UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
S99HNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SABHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SAMHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SAVHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SBBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SBDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SBGHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SBTHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SBVHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SC5HOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SCDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SCGHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SCIHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SCRHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SCSHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SD2UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SD3UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SD4UPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SD5HNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SD9HNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SDCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SDGHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SDKUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SDTUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SDUHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SEAUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SEBHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SFCHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SFGHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SFIHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGBUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGCHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGDHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGIUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGNHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGPUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGSUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SGTHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHAHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHBHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHEHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHIHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHNHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SHPHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SIDUPCOM--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -
SIPHOSE--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Hạn · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, -